Mục tiêu thực tế: giữ kiểm soát – giảm rủi ro – hạ tổng chi phí (all-in).
Cách làm: chọn điều kiện giao hàng đúng với mặt hàng – sản lượng – năng lực đối tác và mức kiểm soát bạn muốn.
1) Bức tranh nhanh: vì sao chọn Incoterms “đúng chỗ – đúng lúc” quan trọng?
-
Tuyến gần (Việt Nam → Jakarta/Panjang): thời gian vận chuyển ngắn, nhưng rủi ro DEM/DET, storage, chênh local charges vẫn đủ làm đội chi phí.
-
Chênh lệch cước giữa mùa cao điểm – thấp điểm ảnh hưởng CFR/CIF rõ rệt.
-
Giấy phép & thuế nhập khẩu tại Indonesia (buyer chịu) đôi khi là “nút thắt cổ chai” nếu bạn cố nhận DDP mà không nắm bài.
-
Nhầm lẫn Incoterms → tranh chấp: ai lo phí gì, rủi ro chuyển lúc nào, bảo hiểm mua đến đâu.
Quy tắc vàng: chọn Incoterms theo rủi ro bạn muốn giữ – quyền bạn cần có – nguồn lực bạn sẵn sàng dùng.
2) Tóm tắt 4 điều kiện trong phạm vi bài
-
FOB (Free On Board): Người bán chịu chi phí/rủi ro đến khi hàng qua lan can tàu tại cảng xếp (ví dụ: FOB Hai Phong). Buyer lo cước biển, bảo hiểm, đầu Indonesia.
-
CFR (Cost and Freight): Người bán lo cước biển đến cảng dỡ (Jakarta), rủi ro chuyển giao khi hàng qua lan can tàu ở cảng xếp (giống FOB). Buyer tự mua bảo hiểm (nếu muốn) & lo đầu đến.
-
CIF (Cost, Insurance and Freight): Như CFR + người bán mua bảo hiểm tối thiểu (ICC-C) cho người mua đến cảng đích.
-
DDP (Delivered Duty Paid): Người bán chịu mọi chi phí & rủi ro đến địa điểm giao tại Indonesia, bao gồm thông quan nhập khẩu & thuế (VAT/thuế NK/thuế nội địa nếu có). Đây là điều kiện đòi hỏi năng lực pháp lý – đại lý nhập khẩu tại Indonesia.
Lưu ý chuyên môn: Incoterms 2020 khuyến nghị FCA (thay vì FOB) cho hàng container. Tuy nhiên, thực tế tuyến VN–ID FOB/CFR/CIF vẫn được dùng rất phổ biến. Bài này bám theo FOB/CFR/CIF/DDP như bạn yêu cầu, đồng thời chỉ cách “khóa” rủi ro khi dùng FOB cho container.
3) Bản đồ trách nhiệm – chi phí – rủi ro (matrix dùng nhanh)
Hạng mục chi phí / rủi ro | FOB | CFR | CIF | DDP |
---|---|---|---|---|
Trucking nội địa (kho → cảng VN) | Seller | Seller | Seller | Seller |
Local charges đầu VN (THC, DOC, Seal, VGM…) | Seller | Seller | Seller | Seller |
Cước biển VN→ID | Buyer | Seller | Seller | Seller |
Bảo hiểm vận chuyển quốc tế | Buyer | Buyer | Seller (tối thiểu) | Seller (mức phù hợp) |
Local charges đầu Indonesia (D/O, storage…) | Buyer | Buyer | Buyer | Seller |
Thông quan nhập (thuế, phí) | Buyer | Buyer | Buyer | Seller |
Last-mile Indonesia (cửa cảng → kho buyer) | Buyer | Buyer | Buyer | Seller |
Điểm chuyển rủi ro | Cảng xếp (qua lan can tàu) | Cảng xếp (qua lan can tàu) | Cảng xếp (qua lan can tàu) | Khi giao tại điểm đến (đã thông quan) |
Đọc matrix: cột nào là “Seller” → bạn phải kiểm soát – đặt lịch – trả tiền; cột “Buyer” → trao quyền & nghĩa vụ cho người mua.
4) Phân tích theo tuyến & mặt hàng (VN → Indonesia)
-
Cảng Việt Nam: ưu tiên Hải Phòng (theo dự án này), có thể có Cát Lái, SP-ITC, Hiệp Phước.
-
Cảng Indonesia: Jakarta – Tanjung Priok, Panjang – Bandar Lampung.
-
Mặt hàng trọng tâm: nông sản (tiêu, chè, tinh bột sắn, cà phê), nguyên liệu (cao su, thép), FMCG, linh kiện máy móc/điện tử, dệt may/da giày.
-
Mẫu rủi ro theo mùa: mùa mưa → ẩm mốc, storage do tắc nghẽn; cao điểm → DEM/DET tăng.
5) Khi nào chọn FOB?
5.1. Dùng FOB khi
-
Buyer có hợp đồng cước tốt với hãng tàu/forwarder tại Indonesia.
-
Bạn muốn giảm khối lượng điều phối & không ôm rủi ro đường biển.
-
Hàng chuẩn – dễ (ví dụ: vải, giày, hàng carton), lô FCL ổn định.
5.2. Ưu – nhược
-
Ưu:
-
Dễ bán (buyer chuộng FOB để tự chọn hãng tàu).
-
Bạn đóng – hạ – giao qua lan can tàu là xong.
-
-
Nhược:
-
Local charges đầu đến buyer tự trả → đôi khi đắt, buyer quy lỗi cho bạn (dù không đúng điều kiện).
-
Nếu dùng FOB cho container, khâu “qua lan can tàu” khó xác định khi xếp container → tranh cãi nhỏ; khắc phục bằng chứng cứ hạ cont – SI – RCV.
-
5.3. Checklist FOB tuyến VN→ID
-
Booking cut-off rõ, free time nếu buyer yêu cầu (thường buyer lo đầu đến, nhưng bạn có thể giúp “deal mềm”).
-
Ảnh 6 góc lúc đóng cont + VGM (nếu áp dụng).
-
CI/PL khớp B/L draft; nhắc buyer về D/O – slot rút.
-
Nông sản: PC & Fumi đủ, pallet ISPM 15.
5.4. Cách ghi
-
FOB Hai Phong, Incoterms® 2020.
6) Khi nào chọn CFR?
6.1. Dùng CFR khi
-
Buyer muốn all-in đến cảng đích, nhưng tự lo bảo hiểm và phần đầu đến.
-
Bạn có giá cước tốt hoặc lịch tàu ổn hơn buyer (đặc biệt mùa cao điểm).
6.2. Ưu – nhược
-
Ưu: kiểm soát ETA, tăng tính cạnh tranh giá.
-
Nhược: rủi ro vẫn chuyển tại cảng xếp; nếu có sự cố trên biển, buyer chịu tài chính chính (vì họ mua bảo hiểm).
6.3. Checklist CFR
-
Chốt carrier – transit – ETA → minh bạch với buyer.
-
Pre-alert & tracking; gửi manifest sớm.
-
Lưu ý chênh lệch local charges đầu Jakarta (buyer trả).
6.4. Cách ghi
-
CFR Jakarta (Tanjung Priok), Incoterms® 2020.
7) Khi nào chọn CIF?
7.1. Dùng CIF khi
-
Buyer muốn có bảo hiểm do bạn mua.
-
Hàng có rủi ro ẩm/biến dạng (giày, vải, điện tử), buyer muốn “an tâm”.
7.2. Bảo hiểm theo CIF
-
Tối thiểu ICC(C) – mức cơ bản.
-
Thực tế nên nâng lên ICC(A) (all risks) + clause ẩm mốc nếu hàng nhạy ẩm.
-
Ghi người thụ hưởng là buyer/đơn vị chỉ định.
7.3. Ưu – nhược
-
Ưu: dễ chốt đơn vì bảo hiểm bao trùm; bạn giữ quyền chọn hãng tàu.
-
Nhược: chi phí bảo hiểm thêm vào giá bán; nếu khai thiếu giá trị/điều khoản, bồi thường khó.
7.4. Checklist CIF
-
Mua bảo hiểm đúng giá trị CIF + X% (thường 10%).
-
Nêu rõ điều khoản bảo hiểm trên hợp đồng.
-
Bằng chứng đóng gói & chống ẩm để làm hồ sơ bồi thường nếu cần.
7.5. Cách ghi
-
CIF Jakarta (Tanjung Priok), Incoterms® 2020.
8) Khi nào dám chọn DDP?
8.1. Dùng DDP khi
-
Bạn/đại lý có năng lực nhập khẩu tại Indonesia (giấy phép, mã số thuế, broker tin cậy) hoặc buyer ủy quyền/cho mượn pháp nhân hợp lệ.
-
Mặt hàng ổn định – thuế/pháp lý rõ (FMCG thông dụng, vật tư sản xuất có quota/quy định rõ ràng).
-
Bạn muốn tăng biên lợi nhuận nhờ trọn gói & buyer cần “mua đến nơi”.
8.2. Rủi ro lớn nhất của DDP
-
Pháp lý nhập khẩu: permit, kiểm tra chuyên ngành, quy định nhãn tiếng Indonesia…
-
Thuế/phí: thay đổi; cần giám sát qua broker.
-
Tiến độ: nếu tắc thủ tục → storage, DEM/DET.
8.3. Cách khóa rủi ro DDP (thực chiến)
-
Ràng buộc hợp đồng: buyer cam kết cung cấp kịp thời giấy phép, nhãn, hồ sơ kỹ thuật.
-
Đính kèm phụ lục thuế/phí: nếu phát sinh do quy định mới → cơ chế phân chia.
-
Broker kiểm tra trước: HS – thuế – yêu cầu chuyên ngành từng lô.
-
Dự phòng free time & slot rút; có kho ngoại quan nếu cần.
8.4. Không chắc năng lực?
-
Chọn DAP (giao tại nơi đến, chưa thông quan nhập/thuế).
-
Hoặc giữ CIF/CFR + dịch vụ destination support (Nitoda/đối tác hỗ trợ buyer đầu đến).
8.5. Cách ghi
-
DDP [Địa chỉ kho buyer, Jakarta], Incoterms® 2020.
(Ghi địa chỉ cụ thể, tránh chung chung)
9) Công thức tính giá – tự bóc tách để so sánh
9.1. Công thức cơ bản
-
FOB = EXW + trucking nội địa + local VN (THC, DOC, Seal, VGM…)
-
CFR = FOB + cước biển
-
CIF = CFR + bảo hiểm (thường tính % trên giá trị CIF)
-
DDP = CIF + local ID (D/O, handling, storage) + thuế nhập khẩu/PPN (VAT) + last-mile + phí broker + phát sinh hợp lệ
9.2. Cách so sánh “all-in buyer phải trả”
-
Nếu bán FOB: buyer cộng freight + insurance + local ID + thuế + last-mile.
-
Nếu bán CIF: buyer cộng local ID + thuế + last-mile.
-
Nếu bán DDP: buyer không cộng thêm (theo đúng hợp đồng) – nhưng bạn phải tính đủ dải rủi ro nói trên.
Lời khuyên: lập bảng excel 4 cột FOB/CFR/CIF/DDP với các dòng chi phí; điền theo báo giá thật → chọn phương án tổng chi thấp nhất cho bên nào có lợi thế.
10) Checklists theo điều kiện
10.1. FOB
-
Booking & cut-off, ảnh 6 góc, VGM
-
CI/PL khớp B/L draft, manifest
-
Nhắc buyer về D/O, slot rút, free time
-
Nông sản: PC, Fumi, ISPM 15
10.2. CFR
-
Nhận & xác nhận lịch tàu/ETA rõ
-
Pre-alert sớm, gửi số B/L
-
Cam kết cước hiệu lực đúng chuyến
10.3. CIF
-
Mua ICC(A) (thường tốt hơn C)
-
Nêu người thụ hưởng bảo hiểm
-
Lưu đầy đủ ảnh đóng gói & chống ẩm
10.4. DDP
-
Kiểm HS – thuế – permit với broker ID
-
Điều khoản phân chia phát sinh
-
Free time/slot rút & kế hoạch last-mile
11) Theo mặt hàng: khuyến nghị “ngang sông đo đò”
Nhóm hàng | Gợi ý điều kiện | Lý do – ghi chú |
---|---|---|
Tiêu, cà phê, chè, tinh bột sắn | CIF/CFR | Hạn chế ẩm mốc; kiểm soát lịch tàu & bảo hiểm; PC/Fumi ok |
Cao su | CFR/CIF | Hạn chế thay đổi nhiệt/độ ẩm, dễ thương lượng cước tốt |
Thép | FOB/CFR | Buyer ngành thép thường có cước riêng; rủi ro nặng – khó DDP |
Máy móc, linh kiện điện tử | CIF (đôi khi DDP nếu có năng lực) | Giá trị cao → bảo hiểm; DDP chỉ khi chắc import license |
Dệt may/da giày | CFR/CIF | Cước ổn định, dễ gom; buyer chuộng ETA chắc chắn |
Giấy/pulp | CFR/CIF | Cồng kềnh/nhạy ẩm; bảo hiểm & liner/desiccant |
12) Ba tình huống điển hình & cách chốt
Tình huống 1 – Buyer ép FOB để tự chủ cước
-
Bạn okay FOB, nhưng ràng buộc: người mua gửi SI/VCN đúng giờ; nếu trễ → chịu phí phát sinh.
-
Giao ảnh – biên bản đóng hàng; trách nhiệm chuyển tại cảng xếp.
Tình huống 2 – Buyer muốn giá “đến cảng”
-
Đề xuất CFR. Nếu buyer ngại rủi ro, nâng lên CIF với ICC(A), premium hợp lý.
-
Cam kết ETA và carrier reputable.
Tình huống 3 – Buyer cần “đến kho”
-
Kiểm tra năng lực DDP: nếu chưa chắc, đề xuất DAP + dịch vụ hỗ trợ nhập khẩu (buyer trả thuế).
-
Nếu làm DDP, ký phụ lục thuế/permit để chia rủi ro chính sách.
13) Điều khoản hợp đồng – viết sao cho rõ
-
Điều kiện giao hàng: “CIF Jakarta (Tanjung Priok), Incoterms® 2020.”
-
Bảo hiểm: “Seller arranges cargo insurance at ICC(A), insured value 110% of CIF value, buyer as beneficiary.”
-
Chậm chứng từ: “If buyer’s SI/permit delays shipment, buyer bears extra charges (storage, amendment, etc.).”
-
Đầu đến (CFR/CIF): “Buyer bears destination local charges, duties, taxes, and delivery from port unless otherwise stated.”
-
DDP phát sinh: “Any new taxes or regulatory requirements imposed after contract date shall be mutually reviewed; if costs materially increase, parties will negotiate a fair adjustment.”
14) Rủi ro “đội tiền” & cách khóa lại
-
DEM/DET: luôn mua free time trước ETD (đặc biệt mùa cao điểm).
-
Storage: đặt slot rút sớm (ETA − 72h).
-
Transshipment delay: ưu tiên tàu thẳng khi có.
-
Under-insurance (CIF): nâng ICC(A), mô tả hàng chuẩn, giữ ảnh đóng gói.
-
Sai HS (DDP): broker ID rà trước; lưu catalog/CO.
-
“Local charges shock” (CFR/CIF): giải thích cho buyer thước đo local ngay từ báo giá.
15) Quy trình phối hợp với Nitoda (áp vào từng điều kiện)
-
FOB: Nitoda lo trucking – local VN – cảng xếp – chứng từ; bàn giao B/L & pre-alert cho buyer.
-
CFR/CIF: thêm cước biển (+ bảo hiểm với CIF); Nitoda tracking 24/7 đến cảng đích.
-
DDP: Nitoda/đối tác tại ID hỗ trợ thông quan – nộp thuế – last-mile (sau khi thẩm định hồ sơ pháp lý).
Mấu chốt: báo giá minh bạch từng dòng; gửi timeline; chia sẻ ảnh/biên bản ở điểm then chốt (đóng hàng, hạ bãi, xếp tàu, giao kho).
16) Câu hỏi nhanh (FAQ)
FOB có ổn với container?
Thực tế vẫn dùng nhiều. Để “ít tranh cãi”, chụp ảnh 6 góc khi hạ cont, giữ biên bản & VGM.
CIF bắt buộc ICC(C) hay nâng ICC(A)?
Incoterms chỉ yêu cầu tối thiểu (ICC(C)); nhưng hàng nhạy ẩm/giá trị cao → nên ICC(A).
DDP có nên nhận đại trà?
Chỉ khi chắc pháp lý nhập khẩu Indonesia. Nếu không, thay bằng DAP.
Buyer kêu local charges đầu đến quá cao (CFR/CIF)?
Giải thích ma trận chi phí ngay từ đầu; cân nhắc gói destination support để kiểm soát.
17) Kết luận ngắn gọn – cách chọn trong 30 giây
-
Bạn mạnh đầu Việt Nam, buyer mạnh đầu Indonesia → FOB.
-
Bạn có cước tốt, muốn điều phối ETA → CFR.
-
Buyer sợ rủi ro, bạn muốn “giá trọn đến cảng” → CIF (nên ICC-A).
-
Buyer đòi giao đến kho, bạn có năng lực nhập khẩu ID → DDP. Nếu chưa chắc → DAP.
Và nhớ: giấy tờ khớp – lịch tàu chắc – free time trước – ảnh đầy đủ, đó là “chùm chìa khóa” cho mọi Incoterms.
Bạn cần một bảng so sánh chi tiết + mẫu hợp đồng theo từng điều kiện?
Nitoda có sẵn file template (việt hóa) cho FOB/CFR/CIF/DDP, gồm: điều khoản bảo hiểm, trách nhiệm hai đầu, checklist chứng từ, mẫu email pre-alert… Hãy nhắn, mình gửi ngay bản phù hợp ngành hàng của bạn.
Liên hệ Nitoda
📞 0978.222.650 | 📩 annaphuong@nitoda.com | 🌐 www.nitoda.com