Mục tiêu: một lô LCL đa mặt hàng (dệt may, linh kiện nhỏ, hàng tiêu dùng khô) từ Hải Phòng → Jakarta đi đúng chuyến – đúng chi phí – đúng giấy tờ, không bị “kẹt CFS/cut–off”, rủi ro ẩm mốc thấp, và rã hàng nhanh ở đầu Jakarta.
1) Bối cảnh & “bài toán” thực tế
-
Shipper: nhà phân phối tại Bắc Ninh gom ba nhóm hàng (dệt may ready-to-wear; phụ kiện điện tử nhỏ; hàng tiêu dùng khô đóng gói).
-
Consignee: nhà bán sỉ tại Jabodetabek (Jakarta).
-
Mục tiêu thời gian: đặt kệ trước ngày 28 hàng tháng.
-
Yêu cầu: LCL vì mỗi mặt hàng vài CBM, gom lại vẫn chưa đủ FCL; muốn đi một HBL (một shipper → một consignee) để thông quan một cửa.
-
Lo ngại: cắt máng (cut–off) CFS khác nhau, hàng dệt may sợ ẩm, điện tử sợ va đập, hàng tiêu dùng cần nhãn minh bạch.
Thực tế thường gặp: hàng gom đa mặt hàng mà không đếm “nhịp” CFS thì rất dễ… “mất sóng” – phần đến sớm phải chờ phần đến muộn, lỡ cut–off, trễ chuyến 5–7 ngày.
2) Hiểu đúng CFS & lịch gom: vì sao “đi đúng nhịp” quan trọng?
-
CFS (Container Freight Station) là kho gom/khai thác LCL. Hàng lẻ của nhiều chủ/ngành sẽ được nhập kho, phân ô, rồi đóng chung vào container (vanning) trước khi hạ CY.
-
Cut–off CFS: mốc khóa nhận hàng trước giờ đóng cont/giao cảng. Mỗi tuyến/đối tác gom có thể có cut–off khác nhau (thường T–2/T–3).
-
Lịch mẹ: một số CFS gom nội bộ rồi giao cho hãng tàu/chủ tuyến; nếu trục này trễ, cả lô đi sau dù đã “vào sớm”.
Tư duy đúng: coi timeline như dàn nhạc: khối hàng A/B/C phải vào đúng trường đoạn để cùng lên cùng một container LCL.
3) Phân bổ mặt hàng & đóng gói thông minh (để đi chung mà không “quánh nhau”)
Dệt may (RMG)
-
Carton 5–7 lớp, liner PE mỏng + desiccant theo CBM (ví dụ 1–1.5 túi/CBM, tùy mùa).
-
Không bó quá chặt; chừa khe thoáng cho luồng khí (nếu hun trùng kho).
Phụ kiện điện tử nhỏ
-
Double wall carton + bọt/foam.
-
Chọn kệ riêng trong cùng ô để tránh “mùi”/ẩm từ hàng tiêu dùng.
Hàng tiêu dùng khô
-
Ghi hạn dùng/lot (nếu có).
-
Không dùng pallet gỗ không dập ISPM 15. Nếu buộc dùng gỗ → ISPM 15 bắt buộc.
Chung
-
Marks & Numbers chuẩn một nhịp:
NITODA/HP-JKT/MMYY – (1/N ... N/N)
để CFS dễ nhận & so khớp. -
PL tổng phân 3 block theo nhóm hàng; CI giữ đủ HS từng dòng.
-
Một HBL (1 shipper – 1 consignee) với nhiều line commodity là cách gọn nhất nếu thủ tục nhập đầu Jakarta không đòi tách.
4) Lên “nhạc trưởng” timeline: D–10 đến ETD
D–10
-
Chốt đối tác CFS & lịch (vd: CFS A cut–off thứ Tư 17:00, ETD thứ Sáu; CFS B cut–off thứ Năm 12:00, ETD thứ Bảy).
-
Chọn một CFS có buffer thêm 1 ngày để “đỡ hụt”.
D–7 ~ D–5
-
Khối điện tử hoàn thiện sớm → đặt xe về CFS trước.
-
Khối dệt may đóng gói + dán marks; kiểm độ ẩm lô vải (nếu xưởng mới nhuộm).
D–4
-
Khối hàng tiêu dùng nhập kho CFS; chụp ảnh tình trạng (nhãn, marks).
-
Gửi draft CI/PL cho Nitoda/đại lý để soát HS – mô tả.
D–3 (cut–off – 1)
-
Fix PL tổng (số carton/CBM theo đo thực), chốt W/M.
-
Gửi SI (Shipping Instruction) để ra HBL draft.
D–2 (cut–off)
-
Lock lô tại CFS; cân/đo CBM; vanning kế hoạch.
-
Chuyển hồ sơ VNACCS (nếu cần tờ khai xuất theo loại hình), kiểm các giấy chuyên ngành (nếu có).
D–1
-
CFS vanning; hạ CY; cập nhật manifest.
-
Nhận HBL/MBL draft; soát packages/weights/measurement = PL.
ETD
-
Lấy HBL (Telex Release); pre-alert bộ scan cho Jakarta: CI, PL, HBL/MBL, hình ảnh pallet/carton, lưu ý rút hàng.
5) Bảng tính W/M (minh hoạ) – cách nhìn “cục gạch” thành “con số”
Quy tắc LCL: tính theo RT (Revenue Ton) = max(1 CBM, 1000 kg).
Ví dụ lô gom:
Nhóm | Số carton | Kích thước (cm) | Trọng lượng (kg) | CBM |
---|---|---|---|---|
Dệt may | 80 | 60×40×40 | 640 | 0.96 |
Điện tử | 30 | 50×40×35 | 420 | 0.21 |
Hàng tiêu dùng | 120 | 55×45×45 | 1,080 | 1.35 |
Tổng | 230 | – | 2,140 | 2.52 |
-
RT theo CBM = 2.52 RT (vì 2,140 kg = 2.14 RT theo cân, nhỏ hơn 2.52).
-
Cước LCL = Rate/RT × 2.52 + Origin CFS + DOC/AMS/Manifest (nếu có) + Destination CFS/THC + D/O + last-mile.
-
Mẹo giảm CBM: đổi gói/chiều carton (điện tử), nén liner dệt may hợp lý (không ảnh hưởng chất lượng), dùng carton chuẩn kích để stack chặt khi vanning.
6) Vấn đề thường “chệch nhịp” & cách xử lý
-
Một khối đến chậm (miss cut–off) → cả lô trễ 1 tuần.
-
Phương án: split-run 80/20 (phần lớn đi chuyến chính, phần trễ đi chuyến kế). Dùng 2 HBL nếu cần tách thông quan.
-
-
PL tổng sai số → lệch manifest/HBL.
-
Phương án: đo CBM thực ở CFS; update PL trước khi phát hành HBL.
-
-
Bao bì gỗ không ISPM 15 lẫn trong pallet hàng tiêu dùng.
-
Phương án: thay pallet ISPM 15 tại CFS trước vanning; chụp ảnh dấu.
-
-
Dệt may hút ẩm khi trời nồm.
-
Phương án: tăng desiccant, dùng PE liner trong carton, kiểm điểm sương tại kho, không để sát tường lạnh.
-
-
Điện tử va đập khi vanning chung.
-
Phương án: xếp theo lớp – xen pallet; điện tử ở vùng giữa; trên cùng là dệt may (êm), dưới cùng hàng tiêu dùng nặng.
-
7) Đầu Jakarta: giải phóng nhanh hay “chạy marathon”?
-
Pre-alert đầy đủ: CI/PL/HBL, marks, ảnh pallet.
-
D/O: lấy sớm; nếu Telex Release từ đầu thì càng nhanh.
-
CFS deconsolidation: hẹn lịch rút; đề nghị slot off-peak nếu bãi đông.
-
Thông quan: hải quan Indonesia theo HS từng line; multi-commodity → mô tả chính xác giúp “lướt” nhanh.
-
Last-mile: chọn xe thùng kín/wingbox; có POD ảnh từng pallet.
Kinh nghiệm: multi-commodity dễ bị hỏi nhãn Bahasa (nếu là hàng tiêu dùng bán lẻ). Thống nhất từ đầu: dán nhãn tại VN hay dán ở kho Jakarta.
8) Hai phương án lịch – chọn theo “điểm rơi” kệ hàng
Phương án A – One-shot (gom hết một nhịp)
-
Ưu: rẻ hơn (ít phí phát sinh), thông quan một lần.
-
Nhược: rủi ro nếu một block chậm → chậm cả lô.
Phương án B – Split-run 60/40
-
Ưu: đảm bảo đặt kệ đúng hạn (60% hàng chạy trước), phần 40% đến sau 5–7 ngày.
-
Nhược: thêm một lần D/O – CFS và delivery.
Cách chọn: nếu buyer đòi “on-shelf” cứng ngày 28, chọn split-run; nếu buyer linh hoạt + bạn khóa tốt cut–off, chọn one-shot tiết kiệm hơn.
9) Bản đồ chứng từ – không để “đánh nhau” giữa các line
-
CI/PL: một bộ cho cả lô, nhiều line theo HS; nêu unit, qty, giá rõ ràng; CO/PC/Fumigation chỉ áp dụng line cần (nếu có).
-
HBL: 1 HBL (shipper→consignee), Description nên ghi multi-commodity + “as per attached packing list”.
-
MBL: hãng tàu phát hành; dữ liệu packages/weights phải ăn khớp PL tổng.
-
VNACCS: nếu có tờ khai xuất (loại hình phù hợp), khai từng line HS theo CI.
-
Jakarta: chuẩn bị permit/label với line bắt buộc (nếu hàng liên quan quy định riêng).
10) Minh hoạ chi phí – để dự toán đúng cấu phần
Origin (VN)
-
Origin CFS handling (in/out, vanning share)
-
Documentation (HBL/DOC/Manifest fee)
-
Trucking nội địa (nếu cần)
Ocean LCL
-
Ocean freight LCL (rate × RT)
-
BAF/CAF (nếu có)
Destination (ID)
-
D/O
-
CFS/THC (unstuff, lift on/off…)
-
Customs clearance (phí dịch vụ)
-
Delivery (CFS → kho)*
-
Thuế nhập (buyer chịu, trừ khi thỏa thuận khác)*
* Tuỳ Incoterms và thỏa thuận.
Mẹo tối ưu
-
Khóa free time tại CFS/bãi (nếu có) + đặt slot rút sớm.
-
Đàm phán rate theo bậc RT nếu bạn gom đều hàng tháng.
-
Giảm CBM ảo bằng cách chuẩn hoá kích thước carton.
11) Checklist 1 trang (in ra dán tường CFS)
Trước cut–off
-
Khóa CFS & cut–off (buffer ≥1 ngày)
-
Xác nhận split-run hay one-shot
-
Ảnh marks & bao bì mỗi block
-
PL tạm & CI draft kiểm HS
Ngày cut–off
-
Cân/đo CBM thực tại CFS
-
Fix PL tổng & gửi SI
-
Chốt HBL draft; số kiện/trọng lượng/CBM = PL
Sau vanning – ETD
-
Hạ CY đúng giờ
-
Nhận HBL/MBL; soát manifest
-
Pre-alert bộ scan cho Jakarta
ETA Jakarta
-
Lấy D/O, đặt slot rút
-
Thông quan theo HS từng line
-
Giao kho; chụp POD từng pallet
12) Mini–FAQ (đúng ý người bận)
Một HBL cho nhiều mặt hàng có ổn không?
Ổn nếu cùng consignee và thủ tục nhập không yêu cầu tách. HBL nên ghi multi-commodity + PL đính kèm.
LCL có DEM/DET không?
Không như FCL, nhưng vẫn có CFS storage/handling. Lỡ nhịp rút vẫn đội phí.
Cần hun trùng/PC cho hàng khô?
Tùy HS & yêu cầu buyer. Nếu có pallet gỗ → ISPM 15 bắt buộc.
Split-run có làm tăng thuế?
Thuế do hải quan sở tại tính trên từng lô. Nếu tách thành 2 HBL → có thể nộp/giải phóng 2 lần; cân nhắc với buyer.
13) Bài học rút ra từ case
-
Nhịp CFS là trái tim của LCL: chậm 1 block = chậm cả lô.
-
Đo CBM thực ở CFS, fix PL trước HBL → hết tranh cãi.
-
Bao bì & xếp lớp quyết định rủi ro ẩm/va đập khi vanning chung.
-
Pre-alert là “vé thông hành” để Jakarta rã hàng nhanh.
14) Bạn có thể làm gì ngay tuần này?
-
Lập calendar CFS với cut–off cố định cho tuyến HP→JKT.
-
Chuẩn hóa marks & khuôn carton (2–3 size vàng).
-
Tạo PL mẫu theo block hàng; thêm cột ảnh thùng.
-
Thiết lập pre-alert template gửi trước ETA 3–4 ngày.
Nếu bạn muốn, mình có thể tạo bộ template (Excel/Word) gồm: PL tổng (tách block), email pre-alert, checklist cut–off, và bảng tính W/M tự động (nhập L×W×H → ra CBM & RT, auto cộng). Nói một tiếng, mình gửi link tải ngay.
Nitoda có đội gom LCL HP→JKT chạy đều hằng tuần, ưu tiên CFS có buffer, có thể giúp bạn “so dây nhạc trưởng”: nhắc cut–off, đo CBM thực, chốt HBL đúng giờ, pre-alert sớm & hỗ trợ rã hàng tại Jakarta.
Cần bàn cụ thể lô của bạn? Gửi mình danh mục + CBM dự kiến; mình bóc ngay lịch phù hợp và đường đi tối ưu.