Bạn đang phân vân giữa FCL và LCL cho lô hàng đi Indonesia? Bài này giúp bạn ra quyết định nhanh bằng quiz 7 câu, cây quyết định, mô phỏng chi phí, và chiến thuật DEM/DET. Tất cả đóng gói thành checklist dễ dùng — do Nitoda Logistics (tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia) biên soạn.
1) Quiz 7 câu: phương án nào đang hợp bạn hơn?
Tính điểm: F = FCL, L = LCL. Ghi điểm (F/L) theo cảm nhận đúng nhất hiện tại.
-
Sản lượng lô hiện tại ≥ 10–12 CBM hoặc ≥ 70% 20’DC? → F
-
Hàng nhạy mùi/ẩm (chè/tiêu/tinh bột) hoặc yêu cầu container sạch riêng? → F
-
Lô ≤ 8–10 CBM, tần suất nhỏ nhưng đều tuần? → L
-
Cần lead-time linh hoạt, không muốn “ôm cont rỗng”? → L
-
Có thể gom tháng để đi 40’HC đều đặn? → F
-
Hàng giá trị cao (linh kiện, máy móc tinh) cần hạn chế ghép? → F
-
Đang test thị trường/PO nhỏ, ưu tiên “đi ngay” dù CBM thấp? → L
Kết luận nhanh:
-
Điểm F ≥ 4 → nghiêng FCL.
-
Điểm L ≥ 4 → nghiêng LCL.
-
Hòa 3–3/3–4 → xem cây quyết định và mô phỏng chi phí bên dưới.
2) Cây quyết định “3 tầng” (áp dụng VN → Indonesia)
Tầng 1 — Khối lượng/CBM
-
< 8–10 CBM
→ LCL. -
≥ 10–12 CBM
→ cân nhắc FCL 20’DC (hoặc 40’HC nếu là dệt may/chè).
Tầng 2 — Tính chất hàng
-
Nhạy mùi/ẩm (chè/tiêu/sắn): ưu tiên FCL + liner + desiccant, vệ sinh cont.
-
ESD/linh kiện: LCL vẫn được nhưng cần ESD bag + foam, phân line nghiêm.
-
Máy móc cồng kềnh: cân 40HC/OT/FR + lashing.
Tầng 3 — Nhịp lịch & tài chính
-
Có thể gom nhu cầu theo tháng/quý → FCL để đàm phán free time tốt.
-
Cần xoay vòng vốn nhanh, lô nhỏ liên tục → LCL.
Gợi ý Nitoda: nếu PO dao động 8–12 CBM/tuần, hãy gom về 1–2 lô/tháng 40’HC. Thực tế khách hàng của chúng tôi thường giảm được 10–18% tổng chi.
3) “Máy tính nháp”: mô phỏng chi phí theo 3 kịch bản
Con số là placeholder để bạn hiểu cách tính; khi làm việc, Nitoda sẽ gửi bảng giá thực tế theo tháng/tuần & theo hãng.
Kịch bản A — LCL 8 CBM (nông sản thử thị trường)
-
Cước LCL:
8 × xx = xxx USD
-
Local HP + CFS + phụ phí:
xx USD
-
Local Jakarta + CFS + D/O:
xx USD
-
Tổng dự kiến:
xxx USD
Lưu ý: nếu CFS đông, hãy chốt giờ nhận/rút để không bị “spill-over” sang ngày sau.
Kịch bản B — FCL 20’DC (12–15 CBM hoặc ~14–16 tấn)
-
OF 20’DC:
xxx USD
-
Local HP (Doc/Seal/VGM/bãi):
xx USD
-
Local Jakarta (THC/D/O):
xx USD
-
Free time tiêu chuẩn:
3 DEM + 5 DET
(có thể đàm phán 5+7 nếu đều tháng) -
Tổng dự kiến:
xxx USD
Lưu ý: nếu hàng nặng, kiểm tra payload & phân bổ tải sàn.
Kịch bản C — FCL 40’HC (chè/dệt may 17–24 tấn)
-
OF 40’HC:
xxx USD
-
Local HP:
xx USD
-
Local Jakarta:
xx USD
-
Free time mục tiêu:
3 DEM + 7 DET
-
Tổng dự kiến:
xxx USD
Gợi ý: 40’HC giá/đơn vị thường tốt, dễ xếp tối ưu carton/bao.
Break-even (minh họa):
-
Nếu giá LCL ~ xx USD/CBM, mốc hòa chi phí với 20’DC nằm tầm 10–12 CBM (tùy local & free time).
-
Hãy yêu cầu Nitoda mô phỏng 2 cột (LCL vs FCL) bằng dữ liệu tháng hiện tại.
4) DEM/DET: hiểu đúng để không “đội phí” ở Jakarta
-
DEM (Demurrage): phí lưu container tại cảng (chậm lấy hàng).
-
DET (Detention): phí giữ container ngoài cảng (chậm trả vỏ).
-
Storage: phí lưu bãi/ kho riêng (đôi khi tách khỏi DEM).
Free time điển hình ở Jakarta: 3–5 DEM + 5–7 DET (tùy hãng).
Bẫy thường gặp:
-
Tàu cập cuối tuần → thiếu slot xe → trễ kéo.
-
LCL rút CFS muộn → dây chuyền giao đứt nhịp.
-
Chưa sắp giờ dỡ ở kho đích → container “nằm đường”.
Kịch bản tối ưu theo kinh nghiệm Nitoda:
-
Khóa slot xe/rút ruột trước ETA 48–72h.
-
Nếu nghi ngờ chậm, mua thêm free time ngay khi chốt booking (rẻ hơn trả DEM/DET phát sinh).
-
Với lô đều đặn, đàm phán free time dài theo tháng/quý.
5) Tối ưu LCL: 4 mẹo “giảm không khí, giữ hương vị”
-
Thiết kế kiện thông minh: giảm khoảng trống trong thùng, chọn kích thước thuận tiện cho xếp chồng.
-
Phân line mùi: tách nông sản với công nghiệp; thêm liner + desiccant cho chè/tiêu.
-
Cut-off 72–48–24h: rải checklist — SI, cân VGM (nếu yêu cầu), đóng gói, hạ bãi.
-
Theo dõi consol: cập nhật lịch CFS, đảm bảo lô của bạn ghép đúng chuyến.
6) FCL hiệu quả: 5 chìa khóa “đi một lần ăn chắc”
-
Chọn thiết bị phù hợp: 20’DC cho nặng, 40’HC cho nhẹ/ cồng kềnh cao.
-
Vệ sinh container: đặc biệt cho nông sản (tránh mùi cũ).
-
Liner + desiccant: chống ngưng tụ; lưu ý vent/thoáng khí phù hợp.
-
Lashing (máy móc/ thép): bản vẽ, vật tư đúng chuẩn; cân tâm tải.
-
Free time: đặt mục tiêu 5 DEM + 7 DET khi sản lượng ổn định.
7) Hai case thực chiến (rút ngắn ngân sách & lead-time)
Case 1 — Chè xanh 18 tấn → 40’HC
-
Bài toán: giữ ẩm/ mùi, deadline gấp.
-
Giải pháp: vệ sinh cont, liner + desiccant, xếp pattern 40’HC; đàm phán 3 DEM + 7 DET; lập slot kéo trước 72h.
-
Kết quả: tiết kiệm ~14% so với 2 chuyến LCL; không phát sinh DEM/DET.
Case 2 — Linh kiện 6 CBM → LCL console
-
Bài toán: lô nhỏ, yêu cầu ESD & truy vết.
-
Giải pháp: ESD bag + foam, dán QR kiện; booking consol SP-CFS, chốt cut-off 24h.
-
Kết quả: đúng ETA; chi phí thấp hơn FCL 20’ trống ~9–12%.
8) Bảng checklist “gọi giá nhanh & sát”
-
Loại hàng + HS (nếu có); ảnh/ spec đóng gói.
-
Số lượng: CBM/ tấn/ kiện; mục tiêu thiết bị (20’DC/40’DC/40’HC) hoặc LCL.
-
Incoterms: FOB/CFR/CIF/DDP; địa chỉ pick-up/ delivery nếu door.
-
Thời gian: ETD mong muốn, deadline giao; có cần Phyto/Fumi hoặc ESD/Lashing.
-
Free time mong muốn (DEM/DET Jakarta).
-
Mức ngân sách (nếu có) để Nitoda đề xuất phương án tối ưu.
9) FAQ ngắn
Q. Bao nhiêu CBM thì nên chuyển từ LCL sang FCL?
A. Thường 10–12 CBM là mốc hòa chi phí (thay đổi theo tháng). Hỏi Nitoda để mô phỏng cụ thể.
Q. DEM/DET ở Jakarta có cộng dồn được không?
A. Tùy hãng. Nitoda sẽ thương lượng dạng “x+y ngày” phù hợp lịch dỡ/ trả vỏ của bạn.
Q. Chè/tiêu đi LCL có sợ ám mùi?
A. Có rủi ro nếu không phân line. Nitoda tách line & dùng liner + desiccant để kiểm soát.
Muốn mô phỏng LCL vs FCL bằng giá tháng hiện tại (và free time phù hợp) cho lô sắp đi Indonesia?
Gửi Nitoda: loại hàng, CBM/tấn, Incoterms, ETD dự kiến.
📩 annaphuong@nitoda.com | 📞 0978.222.650 | 🌐 nitoda.com
Nitoda Logistics — Tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia.