Sổ tay thực chiến cho doanh nghiệp xuất chè xanh tuyến Hải Phòng → Jakarta (Tanjung Priok): công thức đóng gói chống ẩm, chuẩn Phytosanitary/Fumigation/ISPM 15, cách chọn FCL/LCL, pattern xếp 40’HC, timeline SI/VGM/cut-off và khung giá tham khảo. Nội dung do Nitoda Logistics (tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia) biên soạn.
1) Chân dung lô chè xanh: những thông số “vàng”
-
Độ ẩm mục tiêu: giữ ổn định theo tiêu chuẩn hợp đồng/buyer (thường ≤ mức quy định riêng từng khách); ẩm dao động lớn là nguyên nhân chính gây vón cục, “cháy hương”.
-
Bao gói phổ biến: bao PP lót PE (độ dày theo yêu cầu), miệng heat-seal hoặc buộc dây + băng dính; ghi mã lô/crop year.
-
Pallet: nếu dùng pallet gỗ → bắt buộc ISPM 15; có thể dùng pallet nhựa (giảm rủi ro hun trùng).
-
Vệ sinh & mùi: container phải sạch – khô – không mùi (đặc biệt mùi gia vị, hóa chất).
-
HS/thuế: đối chiếu HS theo hợp đồng; cân nhắc C/O Form D (ATIGA) để hưởng ưu đãi (nếu đủ điều kiện).
2) Công thức “3 lớp” chống ẩm: bao – lớp lót – môi trường container
2.1. Lớp bao bì từng kiện
-
Bao PP lót PE; hút ẩm điểm: đặt desiccant mini (nếu buyer yêu cầu).
-
Bịt kín miệng bao, hạn chế luồng khí vào/ra.
2.2. Lớp lót bên trong container
-
Container liner (màng PE phủ 5 mặt) hoặc giấy bạc tùy ngân sách.
-
Desiccant treo: dải hút ẩm treo dọc thành container (giữa các “sườn”).
2.3. Môi trường container trước khi xếp
-
Vệ sinh – lau khô – khử mùi (than hoạt tính/sản phẩm chuyên dụng).
-
Kiểm tra roof vent & ron cửa; tránh lỗ thủng/“đọng nước mưa”.
Gợi ý Nitoda: Với chè xanh, áp dụng combo liner + desiccant treo + bao PP/PE giúp giảm ngưng tụ (“cargo sweat”) trong hành trình qua vùng ẩm.
3) Cách tính nhanh lượng desiccant (gợi ý thực hành)
Con số là gợi ý vô hướng dẫn, tối ưu thực tế phụ thuộc mùa, nhiệt-ẩm kho, thời gian hành trình, loại liner.
Ví dụ 40’HC (~76 m³) – 24 tấn chè
-
Mức gợi ý: ~1,5–2,0 kg desiccant /m³ liner hoặc ~60–80 kg/container (điều chỉnh theo mùa).
-
Phân bổ: treo đều 2 bên thành, gần nóc; bổ sung vài túi dưới sàn (không chặn thoát nước).
-
Lưu ý: dán tem/ảnh vị trí treo để đối chiếu khi nhận hàng.
Ví dụ LCL 8–10 CBM
-
Dải treo theo CBM kiện + 1–2 túi trong thùng/carton “đỉnh khối”.
-
Hạn chế ghép chung line với hàng nặng mùi/ẩm.
Nitoda có bảng tính nội bộ theo mùa để đề xuất lượng desiccant tối ưu kèm báo giá cụ thể.
4) Chuẩn bị container: “5 bước không mùi – không ẩm – không móp”
-
Kiểm tra ngoại quan: nóc, vách, mặt sàn; rỉ sét/lỗ thủng → đổi cont.
-
Ngửi mùi & vệ sinh khử mùi; chụp ảnh trước khi lót liner.
-
Test kín: soi sáng/đóng cửa xem lọt sáng; ron cửa ở cả 2 cánh.
-
Lót liner + treo desiccant đúng vị trí.
-
Niêm phong: cửa – số seal – chụp ảnh, lưu hồ sơ.
5) Phytosanitary/Fumigation & ISPM 15: kế hoạch theo mốc
-
Phytosanitary: đăng ký – kiểm tra – cấp giấy; cần buffer trước cut-off (thường T-2/T-3).
-
Fumigation (hun trùng): theo yêu cầu buyer/quy định; cân thời điểm phun tránh trễ hạ bãi.
-
ISPM 15: pallet gỗ phải có dấu hợp lệ; nếu không dùng pallet gỗ → không áp ISPM 15.
-
Bộ hồ sơ: CI/PL, B/L, C/O Form D (ATIGA) (nếu áp dụng), Phyto, Fumi (nếu có).
Nitoda cung cấp checklist hồ sơ & timeline theo từng tuần tàu, giúp không trễ cut-off chỉ vì chờ giấy.
6) FCL hay LCL cho chè xanh? — chọn theo sản lượng & rủi ro mùi/ẩm
Tiêu chí | FCL | LCL |
---|---|---|
Khi nào hợp lý | ≥ 10–12 CBM hoặc lô 17–24 tấn (khuyên 40’HC) | Lô nhỏ 3–10 CBM, test thị trường |
Rủi ro mùi/ẩm | Thấp (container riêng + liner) | Cao hơn (cần tách line, dùng liner/ desiccant) |
Lead-time | Ổn định, chủ động free time | Linh hoạt theo lịch CFS |
Chi phí/đơn vị | Tốt khi gom tháng/quý | Tốt khi lô nhỏ, không lấp cont |
Kinh nghiệm Nitoda: khách có tần suất đều nên gom tháng (40’HC) tiết kiệm ~10–18% so với LCL lẻ tẻ.
7) Cước & local charges (placeholder — cập nhật hàng tháng)
FCL Hải Phòng → Jakarta
Thiết bị | OF tham khảo | Gợi ý |
---|---|---|
20’DC | xxx USD/cont | Lô 12–16 tấn |
40’DC | xxx USD/cont | |
40’HC | xxx USD/cont | Khuyến nghị cho chè/dệt may |
LCL Hải Phòng → Jakarta
Bậc CBM | Giá tham khảo | Ghi chú |
---|---|---|
1–2 CBM | xx USD/CBM | Tối thiểu x CBM/HBL |
3–5 CBM | xx USD/CBM | |
6–10 CBM | xx USD/CBM | Cân nhắc FCL nếu thường xuyên |
Free time điển hình Jakarta: 3–5 DEM + 5–7 DET (tùy hãng). Có thể đàm phán thêm nếu lô đều tháng.
8) Timeline tác nghiệp & cut-off: tránh “rớt tàu vì giấy”
-
T-5/T-4: chốt booking; soát HS/CI/PL.
-
T-3: nộp SI; đăng ký Phyto (nếu cần).
-
T-2: cân VGM; Fumigation (nếu yêu cầu); đóng hàng.
-
T-1: cut-off hạ bãi.
-
ETD: xếp tàu; ETA Jakarta: chuẩn bị D/O, kế hoạch rút/hạ để không “ăn” DEM/DET.
9) Pattern xếp 40’HC cho chè: chắc – thoáng – chống xẹp
-
Bước 1: lót liner sát sàn/vách; kiểm tra thoát nước ở “pocket” sàn.
-
Bước 2: xếp theo khối dọc từ vách trước → cửa; nén đều để hạn chế khoảng rỗng.
-
Bước 3: đệm carton/phên ở cạnh để tránh móp bao.
-
Bước 4: tạo khe thoáng hẹp gần nóc (giảm áp tụ ẩm).
-
Bước 5: treo desiccant dọc hai vách và thêm 1–2 túi ở “đỉnh khối” gần cửa.
Nitoda có sơ đồ xếp 40’HC minh họa + ảnh hiện trường cho đội kho làm đúng ngay lần đầu.
10) SOP 7 bước cùng Nitoda (chuyên tuyến VN ↔ Indonesia)
-
Khảo sát lô chè (ẩm độ, CBM/tons, bao gói, yêu cầu buyer).
-
Đề xuất phương án (FCL/LCL; liner/desiccant; free time mục tiêu).
-
Báo giá minh bạch (OF + local 2 đầu + phụ phí + dự phòng).
-
Giữ chỗ & sắp lịch (SI/VGM/cut-off, plan Phyto/Fumi).
-
Thông quan & xếp tàu (VNACCS; hồ sơ Phyto/Fumi/CO).
-
Theo dõi hành trình (milestone ETD/ETA, cảnh báo sớm).
-
Bàn giao đích (D/O, rút hàng, lập biên bản nhận; hỗ trợ khiếu nại nếu phát sinh).
11) Ba case thực chiến: học nhanh từ hiện trường
Case A — 18 tấn chè xanh → 40’HC (gom tháng)
-
Giải pháp: liner + 70 kg desiccant; vệ sinh cont; slot rút 72h trước ETA; free time 3 DEM + 7 DET.
-
Kết quả: không ẩm/mùi; tiết kiệm ~14% so với 2 chuyến LCL 9 tấn.
Case B — 6 CBM LCL (test buyer mới)
-
Giải pháp: phân line nông sản; dải desiccant theo CBM; cut-off LCL 72–48–24h.
-
Kết quả: lead-time đúng, chất lượng giữ mùi, không phát sinh CFS lưu kho.
Case C — Buyer yêu cầu pallet gỗ
-
Giải pháp: pallet ISPM 15, Fumi đúng thời điểm; ảnh chứng thư + dấu pallet lưu hồ sơ.
-
Kết quả: thông quan đích mượt, không kiểm tra lại pallet.
12) Rủi ro & cách “gài chốt” từ đầu
-
Ngưng tụ ẩm – “sweat”: dùng liner + desiccant; tránh xếp sát nóc; đóng trong kho khô.
-
Ám mùi: container sạch; tách line LCL; than hoạt tính.
-
Trễ giấy Phyto/Fumi: đặt lịch T-3; có kịch bản roll-over dự phòng.
-
DEM/DET: mua thêm free time; chốt slot xe trước 48–72h; kiểm soát giờ làm việc CFS (LCL).
13) FAQ ngắn
Q: Chè xanh có bắt buộc hun trùng không?
A: Phụ thuộc yêu cầu buyer/quy định; nếu pallet gỗ → kiểm soát ISPM 15, có thể cần Fumi.
Q: Dùng bao jumbo có phù hợp?
A: Thường ưu tiên bao 25–50 kg để xếp/thoáng tốt; jumbo chỉ khi buyer chấp thuận.
Q: Lượng desiccant bao nhiêu là đủ?
A: Tùy mùa & CBM. Nitoda sẽ đề xuất bằng bảng tính theo mùa và số ngày hành trình.
Q: FCL 40’HC có cần liner không?
A: Khuyến nghị có cho chè xanh để giảm ngưng tụ; đặc biệt mùa ẩm.
CTA tinh tế
Cần mô phỏng lượng desiccant/liner và pattern xếp 40’HC theo lô chè của bạn?
Gửi Nitoda: sản lượng (tấn/CBM), bao gói, ETD dự kiến.
📩 annaphuong@nitoda.com | 📞 0978.222.650 | 🌐 nitoda.com
Nitoda Logistics — Tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia.