Chè xanh Hải Phòng → Jakarta: đóng gói hút ẩm, kiểm dịch & cước 20’/40’/40’HC
29/08/2025 04:47 PM

Chè xanh Hải Phòng → Jakarta: đóng gói hút ẩm, kiểm dịch & cước 20’/40’/40’HC

Sổ tay thực chiến cho doanh nghiệp xuất chè xanh tuyến Hải Phòng → Jakarta (Tanjung Priok): công thức đóng gói chống ẩm, chuẩn Phytosanitary/Fumigation/ISPM 15, cách chọn FCL/LCL, pattern xếp 40’HC, timeline SI/VGM/cut-off và khung giá tham khảo. Nội dung do Nitoda Logistics (tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia) biên soạn.


1) Chân dung lô chè xanh: những thông số “vàng”

  • Độ ẩm mục tiêu: giữ ổn định theo tiêu chuẩn hợp đồng/buyer (thường ≤ mức quy định riêng từng khách); ẩm dao động lớn là nguyên nhân chính gây vón cục, “cháy hương”.

  • Bao gói phổ biến: bao PP lót PE (độ dày theo yêu cầu), miệng heat-seal hoặc buộc dây + băng dính; ghi mã lô/crop year.

  • Pallet: nếu dùng pallet gỗ → bắt buộc ISPM 15; có thể dùng pallet nhựa (giảm rủi ro hun trùng).

  • Vệ sinh & mùi: container phải sạch – khô – không mùi (đặc biệt mùi gia vị, hóa chất).

  • HS/thuế: đối chiếu HS theo hợp đồng; cân nhắc C/O Form D (ATIGA) để hưởng ưu đãi (nếu đủ điều kiện).


2) Công thức “3 lớp” chống ẩm: bao – lớp lót – môi trường container

2.1. Lớp bao bì từng kiện

  • Bao PP lót PE; hút ẩm điểm: đặt desiccant mini (nếu buyer yêu cầu).

  • Bịt kín miệng bao, hạn chế luồng khí vào/ra.

2.2. Lớp lót bên trong container

  • Container liner (màng PE phủ 5 mặt) hoặc giấy bạc tùy ngân sách.

  • Desiccant treo: dải hút ẩm treo dọc thành container (giữa các “sườn”).

2.3. Môi trường container trước khi xếp

  • Vệ sinh – lau khô – khử mùi (than hoạt tính/sản phẩm chuyên dụng).

  • Kiểm tra roof vent & ron cửa; tránh lỗ thủng/“đọng nước mưa”.

Gợi ý Nitoda: Với chè xanh, áp dụng combo liner + desiccant treo + bao PP/PE giúp giảm ngưng tụ (“cargo sweat”) trong hành trình qua vùng ẩm.


3) Cách tính nhanh lượng desiccant (gợi ý thực hành)

Con số là gợi ý vô hướng dẫn, tối ưu thực tế phụ thuộc mùa, nhiệt-ẩm kho, thời gian hành trình, loại liner.

Ví dụ 40’HC (~76 m³) – 24 tấn chè

  • Mức gợi ý: ~1,5–2,0 kg desiccant /m³ liner hoặc ~60–80 kg/container (điều chỉnh theo mùa).

  • Phân bổ: treo đều 2 bên thành, gần nóc; bổ sung vài túi dưới sàn (không chặn thoát nước).

  • Lưu ý: dán tem/ảnh vị trí treo để đối chiếu khi nhận hàng.

Ví dụ LCL 8–10 CBM

  • Dải treo theo CBM kiện + 1–2 túi trong thùng/carton “đỉnh khối”.

  • Hạn chế ghép chung line với hàng nặng mùi/ẩm.

Nitodabảng tính nội bộ theo mùa để đề xuất lượng desiccant tối ưu kèm báo giá cụ thể.


4) Chuẩn bị container: “5 bước không mùi – không ẩm – không móp”

  1. Kiểm tra ngoại quan: nóc, vách, mặt sàn; rỉ sét/lỗ thủng → đổi cont.

  2. Ngửi mùi & vệ sinh khử mùi; chụp ảnh trước khi lót liner.

  3. Test kín: soi sáng/đóng cửa xem lọt sáng; ron cửa ở cả 2 cánh.

  4. Lót liner + treo desiccant đúng vị trí.

  5. Niêm phong: cửa – số seal – chụp ảnh, lưu hồ sơ.


5) Phytosanitary/Fumigation & ISPM 15: kế hoạch theo mốc

  • Phytosanitary: đăng ký – kiểm tra – cấp giấy; cần buffer trước cut-off (thường T-2/T-3).

  • Fumigation (hun trùng): theo yêu cầu buyer/quy định; cân thời điểm phun tránh trễ hạ bãi.

  • ISPM 15: pallet gỗ phải có dấu hợp lệ; nếu không dùng pallet gỗ → không áp ISPM 15.

  • Bộ hồ sơ: CI/PL, B/L, C/O Form D (ATIGA) (nếu áp dụng), Phyto, Fumi (nếu có).

Nitoda cung cấp checklist hồ sơ & timeline theo từng tuần tàu, giúp không trễ cut-off chỉ vì chờ giấy.


6) FCL hay LCL cho chè xanh? — chọn theo sản lượng & rủi ro mùi/ẩm

Tiêu chí FCL LCL
Khi nào hợp lý 10–12 CBM hoặc lô 17–24 tấn (khuyên 40’HC) Lô nhỏ 3–10 CBM, test thị trường
Rủi ro mùi/ẩm Thấp (container riêng + liner) Cao hơn (cần tách line, dùng liner/ desiccant)
Lead-time Ổn định, chủ động free time Linh hoạt theo lịch CFS
Chi phí/đơn vị Tốt khi gom tháng/quý Tốt khi lô nhỏ, không lấp cont

Kinh nghiệm Nitoda: khách có tần suất đều nên gom tháng (40’HC) tiết kiệm ~10–18% so với LCL lẻ tẻ.


7) Cước & local charges (placeholder — cập nhật hàng tháng)

FCL Hải Phòng → Jakarta

Thiết bị OF tham khảo Gợi ý
20’DC xxx USD/cont Lô 12–16 tấn
40’DC xxx USD/cont  
40’HC xxx USD/cont Khuyến nghị cho chè/dệt may

LCL Hải Phòng → Jakarta

Bậc CBM Giá tham khảo Ghi chú
1–2 CBM xx USD/CBM Tối thiểu x CBM/HBL
3–5 CBM xx USD/CBM  
6–10 CBM xx USD/CBM Cân nhắc FCL nếu thường xuyên

Free time điển hình Jakarta: 3–5 DEM + 5–7 DET (tùy hãng). Có thể đàm phán thêm nếu lô đều tháng.


8) Timeline tác nghiệp & cut-off: tránh “rớt tàu vì giấy”

  • T-5/T-4: chốt booking; soát HS/CI/PL.

  • T-3: nộp SI; đăng ký Phyto (nếu cần).

  • T-2: cân VGM; Fumigation (nếu yêu cầu); đóng hàng.

  • T-1: cut-off hạ bãi.

  • ETD: xếp tàu; ETA Jakarta: chuẩn bị D/O, kế hoạch rút/hạ để không “ăn” DEM/DET.


9) Pattern xếp 40’HC cho chè: chắc – thoáng – chống xẹp

  • Bước 1: lót liner sát sàn/vách; kiểm tra thoát nước ở “pocket” sàn.

  • Bước 2: xếp theo khối dọc từ vách trước → cửa; nén đều để hạn chế khoảng rỗng.

  • Bước 3: đệm carton/phên ở cạnh để tránh móp bao.

  • Bước 4: tạo khe thoáng hẹp gần nóc (giảm áp tụ ẩm).

  • Bước 5: treo desiccant dọc hai vách và thêm 1–2 túi ở “đỉnh khối” gần cửa.

Nitodasơ đồ xếp 40’HC minh họa + ảnh hiện trường cho đội kho làm đúng ngay lần đầu.


10) SOP 7 bước cùng Nitoda (chuyên tuyến VN ↔ Indonesia)

  1. Khảo sát lô chè (ẩm độ, CBM/tons, bao gói, yêu cầu buyer).

  2. Đề xuất phương án (FCL/LCL; liner/desiccant; free time mục tiêu).

  3. Báo giá minh bạch (OF + local 2 đầu + phụ phí + dự phòng).

  4. Giữ chỗ & sắp lịch (SI/VGM/cut-off, plan Phyto/Fumi).

  5. Thông quan & xếp tàu (VNACCS; hồ sơ Phyto/Fumi/CO).

  6. Theo dõi hành trình (milestone ETD/ETA, cảnh báo sớm).

  7. Bàn giao đích (D/O, rút hàng, lập biên bản nhận; hỗ trợ khiếu nại nếu phát sinh).


11) Ba case thực chiến: học nhanh từ hiện trường

Case A — 18 tấn chè xanh → 40’HC (gom tháng)

  • Giải pháp: liner + 70 kg desiccant; vệ sinh cont; slot rút 72h trước ETA; free time 3 DEM + 7 DET.

  • Kết quả: không ẩm/mùi; tiết kiệm ~14% so với 2 chuyến LCL 9 tấn.

Case B — 6 CBM LCL (test buyer mới)

  • Giải pháp: phân line nông sản; dải desiccant theo CBM; cut-off LCL 72–48–24h.

  • Kết quả: lead-time đúng, chất lượng giữ mùi, không phát sinh CFS lưu kho.

Case C — Buyer yêu cầu pallet gỗ

  • Giải pháp: pallet ISPM 15, Fumi đúng thời điểm; ảnh chứng thư + dấu pallet lưu hồ sơ.

  • Kết quả: thông quan đích mượt, không kiểm tra lại pallet.


12) Rủi ro & cách “gài chốt” từ đầu

  • Ngưng tụ ẩm – “sweat”: dùng liner + desiccant; tránh xếp sát nóc; đóng trong kho khô.

  • Ám mùi: container sạch; tách line LCL; than hoạt tính.

  • Trễ giấy Phyto/Fumi: đặt lịch T-3; có kịch bản roll-over dự phòng.

  • DEM/DET: mua thêm free time; chốt slot xe trước 48–72h; kiểm soát giờ làm việc CFS (LCL).


13) FAQ ngắn

Q: Chè xanh có bắt buộc hun trùng không?
A: Phụ thuộc yêu cầu buyer/quy định; nếu pallet gỗ → kiểm soát ISPM 15, có thể cần Fumi.

Q: Dùng bao jumbo có phù hợp?
A: Thường ưu tiên bao 25–50 kg để xếp/thoáng tốt; jumbo chỉ khi buyer chấp thuận.

Q: Lượng desiccant bao nhiêu là đủ?
A: Tùy mùa & CBM. Nitoda sẽ đề xuất bằng bảng tính theo mùa và số ngày hành trình.

Q: FCL 40’HC có cần liner không?
A: Khuyến nghị cho chè xanh để giảm ngưng tụ; đặc biệt mùa ẩm.


CTA tinh tế

Cần mô phỏng lượng desiccant/linerpattern xếp 40’HC theo lô chè của bạn?
Gửi Nitoda: sản lượng (tấn/CBM), bao gói, ETD dự kiến.
📩 annaphuong@nitoda.com | 📞 0978.222.650 | 🌐 nitoda.com
Nitoda Logistics — Tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia.

Chuyên mục khác
Kinh nghiệm vàng chuẩn bị xuất nhập khẩu trước kỳ nghỉ lễ lớn
28/08/2025 07:59 PM

Kinh nghiệm vàng chuẩn bị xuất nhập khẩu trước kỳ nghỉ lễ lớn

Bài viết chia sẻ kinh nghiệm vàng để chuẩn bị xuất nhập khẩu mùa cao điểm, giúp doanh nghiệp tối ưu...

Cảng Kolkata: lợi thế sông Hằng – thị trường Đông Ấn & đặc thù thông quan
28/08/2025 04:09 PM

Cảng Kolkata: lợi thế sông Hằng – thị trường Đông Ấn & đặc thù thông quan

Bài viết phân tích cảng Kolkata: vai trò chiến lược, cơ hội xuất khẩu Việt Nam, tuyến tàu đặc...

Cảng Mundra – Trung Tâm Liên Vận Miền Tây Ấn & Tuyến Tàu, Chi Phí Đặc Trưng | Nitoda Logistics
28/08/2025 04:44 PM

Cảng Mundra – Trung Tâm Liên Vận Miền Tây Ấn & Tuyến Tàu, Chi Phí Đặc Trưng | Nitoda Logistics

Bài viết phân tích chi tiết cảng Mundra: vai trò chiến lược, cơ hội xuất khẩu Việt Nam, tuyến tàu...

Cảng Cochin (Cochi): cửa ngõ Kerala – kinh tế biển & văn hóa giao thương
28/08/2025 04:10 PM

Cảng Cochin (Cochi): cửa ngõ Kerala – kinh tế biển & văn hóa giao thương

Bài viết phân tích cảng Cochin (Cochi): vai trò chiến lược, cơ hội xuất khẩu Việt Nam, tuyến tàu...

Cảng Nhava Sheva – Đầu Mối Container Của Ấn Độ & Lưu Ý Logistics | Nitoda Logistics
28/08/2025 04:04 PM

Cảng Nhava Sheva – Đầu Mối Container Của Ấn Độ & Lưu Ý Logistics | Nitoda Logistics

Bài viết giới thiệu cảng Nhava Sheva (JNPT) – cửa ngõ container lớn nhất Ấn Độ, phân tích cơ hội...

Hãy gửi yêu cầu cho chúng tôi để nhận được giá cước vận chuyển tốt nhất
Yêu cầu báo giá


Nitoda cung cấp chức năng check giá cước và tạo booking online.
Tra cước biển FCL
Tra cước biển LCL
Tra cước hàng Air
Tra cước đường bộ


Bạn muốn Nitoda hỗ trợ trực tiếp?
Gọi ngay

0978222650