1. Xuất khẩu cao su Việt Nam sang Indonesia: Cơ hội & thách thức
-
Việt Nam hiện đứng thứ 3 thế giới về xuất khẩu cao su tự nhiên.
-
Indonesia vừa tiêu thụ nội địa, vừa tái xuất cao su để phục vụ các trung tâm sản xuất lốp xe và công nghiệp cao su toàn cầu.
-
Hạt nhân thị trường nằm ở Jakarta, nơi tập trung nhiều kho trung chuyển lớn.
Thách thức: Cao su dạng SVR, RSS, Latex có độ nhạy nhiệt và mùi cao → yêu cầu đặc biệt về container, hút ẩm, bảo quản nhiệt độ và chứng từ an toàn hóa chất.
2. Tuyến Hải Phòng → Jakarta: Đặc thù riêng của ngành cao su
-
Cảng xuất: Hải Phòng
-
Cảng đích: Tanjung Priok, Jakarta
-
Transit time: 9–12 ngày
-
Hãng tàu phổ biến: ONE, Maersk, SITC, Evergreen
-
Vấn đề thường gặp:
-
Container “sweat” do biến thiên nhiệt độ.
-
Nguy cơ ám mùi từ các lô hàng cùng container (nếu đi LCL).
-
DEM/DET phát sinh nếu buyer chưa sắp kho xong.
-
3. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm cho cao su
3.1. Vì sao cao su dễ bị hỏng?
-
Nhiệt độ >35°C: cao su RSS & SVR mềm, dễ dính bết.
-
Độ ẩm >70%: gây mốc, ám mùi, giảm chất lượng.
-
Thay đổi nhiệt độ đột ngột: tăng ngưng tụ, container “đổ mồ hôi”.
3.2. Giải pháp đề xuất của Nitoda
✦ Container chuyên dụng
-
Dry container cho hàng SVR/RSS (hình khối ổn định).
-
Reefer container set nhiệt 20–22°C cho Latex lỏng hoặc đặc thù cao cấp.
✦ Desiccant & liner container
-
Liner chống hơi nước phủ kín container.
-
Treo 70kg desiccant cho 40’HC (~76m³).
-
Đặt túi hút ẩm bổ sung tầng pallet để kiểm soát hơi nước gần sàn.
✦ Đóng bao & pallet hóa
-
Bao PE dày ≥2 lớp.
-
Pallet ISPM 15 xử lý nhiệt, chụp ảnh dấu trước khi xếp.
4. FCL hay LCL: Chọn sao để tối ưu chi phí?
Tiêu chí | FCL | LCL |
---|---|---|
Sản lượng phù hợp | ≥15 tấn | <10 tấn |
Kiểm soát nhiệt & mùi | Tốt hơn | Rủi ro cao hơn |
Chi phí/đơn vị | Thấp hơn nếu gom tháng | Cao nếu chia lô nhỏ |
Lead-time | Ổn định | Phụ thuộc lịch CFS |
Gợi ý Nitoda: Nếu buyer đặt đều, gom 40’HC 1–2 lần/tháng, tiết kiệm 10–18% chi phí logistics.
5. Tiêu chuẩn nhãn mác xuất khẩu cao su
Indonesia yêu cầu nhãn rõ ràng, song ngữ Anh – Bahasa Indonesia cho cao su nhập khẩu.
Thông tin nhãn | Bắt buộc |
---|---|
Tên hàng hóa | Có |
HS code | Có |
Crop year | Có |
Trọng lượng & loại bao | Có |
Xuất xứ | “Made in Vietnam” |
Xử lý pallet | Dấu ISPM 15 nếu pallet gỗ |
Nitoda hỗ trợ in sẵn nhãn phụ song ngữ tại Hải Phòng, giúp giảm 3–4 ngày xử lý tại Jakarta.
6. Hồ sơ xuất khẩu cao su đi Jakarta
Bộ chứng từ cần có:
-
Commercial Invoice & Packing List.
-
Bill of Lading (B/L).
-
Certificate of Origin – Form D.
-
MSDS (Material Safety Data Sheet) cho latex & các sản phẩm liên quan.
-
Phytosanitary/Fumigation nếu buyer yêu cầu.
Nitoda Logistics đảm bảo:
-
Cập nhật hồ sơ mẫu sẵn theo quy định.
-
Đặt lịch kiểm định pallet, hun trùng trước booking.
-
Gửi trước bản scan để buyer pre-clearance tại Jakarta.
7. Bảng giá cước & tối ưu DEM/DET
FCL Hải Phòng → Jakarta
Loại cont | Giá tham khảo | Free time chuẩn | Gợi ý tối ưu |
---|---|---|---|
20’DC | ~950–1.100 USD | 3 DEM + 5 DET | Gom ≥12 tấn |
40’HC | ~1.350–1.550 USD | 3 DEM + 7 DET | Tối ưu pallet cao su RSS |
LCL Hải Phòng → Jakarta
CBM | Giá tham khảo | Lưu ý |
---|---|---|
1–3 CBM | ~85–95 USD/CBM | Minimum charge |
3–10 CBM | ~75–85 USD/CBM | Cân nhắc FCL nếu đều tháng |
8. Case study Nitoda: giảm 12% chi phí & đảm bảo chất lượng
Bối cảnh:
Khách hàng xuất 22 tấn cao su RSS3 từ Hải Phòng → Jakarta vào mùa mưa.
Giải pháp:
-
Sử dụng liner bạc toàn cont.
-
Treo 70kg desiccant đúng tiêu chuẩn.
-
Booking hãng tàu free time 3 DEM + 7 DET.
-
Nhãn phụ song ngữ in ngay tại kho Hải Phòng.
Kết quả:
-
Không phát sinh ẩm mốc, hàng đạt chuẩn chất lượng.
-
Tiết kiệm 12% chi phí logistics so với cách gửi LCL trước đó.
9. Checklist đóng hàng cao su mùa mưa
-
Bao PE ≥2 lớp + túi hút ẩm trong bao.
-
Pallet ISPM 15 + ảnh dấu pallet.
-
Liner container phủ kín + desiccant đúng định mức.
-
Container sạch, test mùi, đóng kín.
-
Nhãn phụ song ngữ, crop year & HS code chuẩn.
-
Hồ sơ đầy đủ, scan gửi buyer trước ETD.
-
Đặt slot rút cont tại Jakarta 72h trước ETA.
10. Kết luận
Xuất khẩu cao su Hải Phòng → Jakarta đòi hỏi quản lý nhiệt độ – ẩm – nhãn mác nghiêm ngặt, cùng với tối ưu chi phí vận chuyển. Với kinh nghiệm thực chiến tuyến Việt Nam – Indonesia, Nitoda Logistics giúp doanh nghiệp:
-
Giảm rủi ro hàng hỏng, mốc.
-
Tiết kiệm chi phí logistics 10–18%.
-
Đảm bảo tiến độ giao hàng & free time tối ưu.