Một “playbook hiện trường” cho chè đen xuất tuyến Hải Phòng → Jakarta (Tanjung Priok): giải phẫu dấu ISPM 15 trên pallet, công thức chống ẩm & chống ám mùi, storyboard xếp 40’HC theo cảnh–khung hình, playlist T−96h → ETD, và bộ ảnh chứng cứ để bạn luôn nắm ưu thế khi claim. Biên soạn bởi Nitoda Logistics (tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia).
Chè đen khác chè xanh ở đâu khi đóng gói vận chuyển?
-
Hương vị & cấu trúc: chè đen đã oxy hóa mạnh, hương “ấm – dày” hơn, chịu mùi lạ kém chẳng thua chè xanh. Tránh xếp cạnh hàng mùi mạnh (gia vị, hoá chất, cao su thô).
-
Độ ẩm mục tiêu: ổn định theo hợp đồng/buyer; biên độ ẩm biến thiên lớn dễ “mất hương – đóng bánh”.
-
Bao gói phổ biến:
-
Túi PP lót PE/foil 2–3 lớp (tùy phân khúc & thị trường).
-
Bao 25–50 kg xếp carton/pallet; jumbo chỉ khi buyer đồng ý.
-
-
Container: sạch – khô – không mùi, tránh vết loang, gỉ lõm có thể giữ ẩm.
“Giải phẫu” dấu ISPM 15: đọc đúng để khỏi bị giữ hàng
ISPM 15 áp cho vật liệu gỗ dày > 6 mm (pallet/két). Ba mảnh ghép trên dấu thường thấy:
-
Mã quốc gia (ví dụ VN), mã đơn vị xử lý, công nghệ xử lý: HT (heat treatment) hoặc MB (methyl bromide – nhiều nơi hạn chế).
-
Biểu tượng bông lúa/ear of wheat chuẩn IPPC.
-
Tính hợp lệ của dấu: rõ, không nhòe; pallet sạch – khô – không mốc.
Checklist 30 giây tại kho:
-
Mặt trên–dưới pallet đều có dấu? Gỗ không nứt toác, không dằm rơi?
-
Độ phẳng đủ để không cấn mép bao khi kê chồng?
-
Chụp ảnh cận dấu + ảnh tổng thể pallet trước khi lên cont (bộ ảnh claim).
Nếu không bắt buộc dùng pallet gỗ, cân nhắc pallet nhựa để tránh rủi ro ISPM 15/MB và hun trùng; tuy nhiên cần kiểm sức chịu tải & ma sát sàn.
Công thức “3 lớp bảo vệ” cho chè đen
Lớp 1 – Bao kiện:
-
PP lót PE/foil; miệng heat-seal hoặc dây + băng dính chịu ẩm; mã lô/crop year.
-
Tùy buyer: thêm sachet hút ẩm mini trong thùng carton.
Lớp 2 – Container liner & desiccant:
-
Container liner (PE/foil) phủ 5 mặt, giảm “cargo sweat”.
-
Desiccant treo dọc 2 vách + 1–2 dải ở “đỉnh khối” (gần cửa).
Lớp 3 – Không khí & mùi:
-
Lau khô–khử mùi container (có thể dùng than hoạt tính túi nhỏ, treo cao).
-
Kiểm tra ron cửa, lỗ thủng; test tối (đóng cửa, soi lọt sáng).
Storyboard xếp 40’HC: quay theo “cảnh – góc máy – đạo cụ”
Cảnh 1 – Sàn & nền câu chuyện (Setup)
-
Quét sạch, lót tấm chống ẩm/giấy dầu nếu cần; kiểm thoát nước “pocket sàn”.
-
Liner vào vị trí; đừng chặn lỗ thoát.
Cảnh 2 – Khối dọc ép chặt (Main)
-
Xếp từ vách trước → cửa theo khối dọc, tránh “buồng rỗng”.
-
Đệm carton/phên ở cạnh – đầu khối để tránh “móp góc – xẹp bao”.
-
Chụp ảnh góc 45° cho cả khối.
Cảnh 3 – Khe thoáng & hô hấp (Breathing)
-
Tạo khe hẹp sát nóc chạy dọc khối hàng (giảm áp tụ ẩm).
-
Treo desiccant đều 2 vách; dán tem định vị để check lại ở đích.
Cảnh 4 – Niêm phong & hậu kỳ (Wrap)
-
Dán/khóa liner, đóng cửa; Seal + ảnh số seal, ảnh tổng thể cont.
-
Lưu bộ ảnh 6 góc: sàn–vách–nóc–khe thoáng–vị trí desiccant–seal.
Myth vs Fact (lược đồ “phá hiểu lầm”)
-
Myth: “Chè đen đậm hương nên không ám mùi.”
Fact: Ám mùi vẫn cao nếu ở chung line LCL với cao su/hoá chất. Cần tách line. -
Myth: “Mùa khô không cần desiccant.”
Fact: Chênh nhiệt ngày–đêm gây ngưng tụ; vẫn cần dải hút ẩm theo hành trình & liner. -
Myth: “Pallet có dấu ISPM 15 là xong.”
Fact: Dấu hợp lệ chưa đủ: mặt gỗ ẩm/mốc vẫn có thể bị kiểm/giữ.
“Playlist T−96h → ETD”: điều phối theo nhịp
-
T−96h: chốt booking, khoá HS/CI/PL; kiểm tình trạng pallet & bao.
-
T−72h: đăng ký Phytosanitary (nếu yêu cầu), lên kế hoạch Fumigation đúng thời điểm; đặt xe kéo – slot xếp.
-
T−48h: cân VGM, vệ sinh container, lắp liner + treo desiccant; thử đóng “hàng mẫu” 1–2 hàng đầu để kiểm khe.
-
T−24h: đóng đủ, chụp bộ ảnh 6 góc + seal; soát chứng từ.
-
T−0 (ETD): xuất; ETA Jakarta đã có lịch D/O – rút – trả vỏ (tránh DEM/DET).
“Math bites”: gợi ý lượng desiccant (linh hoạt theo mùa)
Con số tham chiếu để bạn ước lượng; Nitoda sẽ mô phỏng chi tiết theo mùa – thời gian hành trình – loại liner.
-
40’HC ~ 76 m³ – lô 22–24 tấn chè đen: gợi ý ~60–80 kg/container, treo dọc 2 vách + bổ sung đỉnh khối.
-
LCL 8–10 CBM: dải treo theo CBM kiện + 1–2 túi “đỉnh khối” mỗi module.
Bộ hồ sơ & tuân thủ: “khớp từng pixel”
-
CI/PL, B/L, C/O Form D (ATIGA) khi đủ điều kiện.
-
Phytosanitary: theo yêu cầu buyer/đích; đặt lịch để không trễ cut-off.
-
Fumigation: khi pallet gỗ/ buyer yêu cầu; chọn thời điểm tránh “đụng” T−24h.
-
Ghi nhãn: EN/ID theo hợp đồng (trọng lượng tịnh/gộp, lot, crop year…).
LCL hay FCL cho chè đen? – quyết định “động”
-
LCL: 3–10 CBM, test thị trường, xoay vòng vốn nhanh; tách line nông sản – công nghiệp để giữ mùi.
-
FCL: ≥ 10–12 CBM hoặc gom tháng → 40’HC; chủ động free time tại Jakarta; kiểm soát mùi/ẩm tốt hơn.
-
Hòa chi phí (tham chiếu) thường quanh 10–12 CBM tùy giá tháng & local charges.
Bộ ảnh chứng cứ (Evidence Pack) — thắng thế khi claim
-
Container rỗng (nóc, sàn, vách) + video 5–10 s.
-
Dấu ISPM 15 rõ ràng trên pallet.
-
Vị trí desiccant (chụp gần & xa).
-
Khối xếp (góc 45°) & khe thoáng nóc.
-
Seal lúc đóng & trước mở ở đích.
-
Tem–nhãn kiện: lot, crop year trùng CI/PL.
Thiếu ảnh = yếu thế. Lữu trữ ngay, đặt mã YYYYMMDD-SO để truy hồi nhanh.
Sai lầm thường gặp & cách “gài chốt”
-
Đóng muộn sau Fumigation → “trôi” cut-off: lên khung T−72 hẳn cho Fumi/Phyto.
-
Pallet gỗ cũ – bở: đổi pallet, đừng tiếc vài đô để tránh kiểm/claim.
-
Không giữ khe thoáng nóc: dễ ngưng tụ → xẹp bao.
-
Dùng cont có mùi: ám mùi rất nhanh, tránh xếp chung line LCL có cao su, hóa chất.
Hai cảnh thực chiến
Cảnh A – Gom tháng 40’HC, buyer retail
-
Giải pháp: pallet gỗ ISPM 15 – HT, liner + ~70 kg desiccant, khối dọc + đệm mép, khe thoáng nóc; free time mục tiêu 3 DEM + 7 DET; slot rút 72h trước ETA.
-
Kết quả: ổn định hương, không DEM/DET; chi phí/đơn vị thấp hơn LCL rời rạc ~12–16%.
Cảnh B – LCL 9 CBM, buyer mới thử hàng
-
Giải pháp: tách line nông sản, dải hút ẩm theo CBM; đóng sớm T−24; bộ ảnh 6 góc đầy đủ.
-
Kết quả: giao hàng “sạch mùi”, đúng deadline; tạo đà chuyển sang FCL sau 2–3 lô.
Giao ước làm việc cùng Nitoda (dạng “thẻ việc”)
-
Thẻ 1 – Khảo sát nhanh: mẫu form 1 trang (hàng, CBM/tấn, bao gói, pallet, yêu cầu buyer).
-
Thẻ 2 – Phương án: LCL vs FCL + đề xuất liner/desiccant + checklist ISPM 15.
-
Thẻ 3 – Báo giá minh bạch: OF + local 2 đầu + phụ phí dự phòng + kịch bản free time.
-
Thẻ 4 – Lịch & hồ sơ: playlist T−96 → ETD + bộ ảnh 6 góc.
-
Thẻ 5 – Bàn giao đích: D/O – rút – trả vỏ; hỗ trợ khiếu nại bằng Evidence Pack.
Kết lại
Chè đen đòi hỏi container sạch – khô – không mùi, pallet ISPM 15 đúng chuẩn, liner + desiccant lắp “đúng chỗ – đúng liều”, và storyboard xếp 40’HC để vừa chắc vừa thoáng. Khi nhịp đơn đều, gom tháng lên 40’HC sẽ tiết kiệm đáng kể và dễ deal free time ở Jakarta. Cần bảng mô phỏng theo mùa – tuyến – hãng? Nitoda Logistics sẵn sàng phối hợp bằng dữ liệu mới nhất.