Trang “pricing hub” dành cho doanh nghiệp xuất tuyến Hải Phòng → Jakarta (Tanjung Priok). Bạn sẽ nắm cấu phần giá, kịch bản cao/ thấp điểm, cách đọc báo giá, mẹo thương lượng free time DEM/DET, và checklist gửi yêu cầu báo giá sao cho Nhanh – Sát – Ít phát sinh. Nội dung do Nitoda Logistics biên soạn dựa trên kinh nghiệm tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia.
1) Cấu phần giá: hiểu đúng để khỏi “vỡ ngân sách”
-
Ocean Freight (OF): cước tàu chính; biến động theo mùa, hãng, thiết bị (20’DC/40’DC/40’HC).
-
Local charges đầu Hải Phòng: THC, Seal, Doc, VGM, phí hạ bãi, nâng/hạ, CFS (nếu LCL)…
-
Local charges đầu Jakarta: THC, Handling, D/O, CFS (LCL), DEM/DET/Storage.
-
Phụ phí theo giai đoạn: PSS (cao điểm), BAF/CAF, EBS, congestion (nếu tắc cảng).
-
Bảo hiểm ICC A/B/C: khuyến nghị cho nông sản & hàng giá trị.
-
Dịch vụ cộng thêm (khi cần): fumigation/phyto, đóng gói, liner + desiccant, lashing máy móc.
Nitoda luôn tách bạch các khoản trong báo giá để bạn biết giá nào cố định, giá nào biến động theo tuần/tháng.
2) Bảng giá tham khảo (placeholder — cập nhật hàng tháng)
Các con số dưới đây là khung trình bày để bạn up web; khi triển khai, Nitoda sẽ cập nhật số thực tế theo tháng/tuần & theo hãng tàu.
2.1. FCL Hải Phòng → Jakarta
Loại container | OF tham khảo | Ghi chú |
---|---|---|
20’DC | xxx USD/cont | Hàng nặng/khối lượng cao |
40’DC | xxx USD/cont | |
40’HC | xxx USD/cont | Khuyến nghị cho chè/dệt may |
Free time điển hình tại Jakarta: 3–5 ngày DEM + 5–7 ngày DET (tùy hãng/đại lý).
Lưu ý: có thể đàm phán thêm free time cho lô ổn định/tháng.
2.2. LCL Hải Phòng → Jakarta
Bậc khối lượng | Giá LCL tham khảo | Ghi chú |
---|---|---|
1–2 CBM | xx USD/CBM | Tối thiểu x CBM/HBL |
3–5 CBM | xx USD/CBM | |
6–10 CBM | xx USD/CBM | |
>10 CBM | xx USD/CBM | Cân nhắc FCL |
3) “Phòng thí nghiệm kịch bản”: mô phỏng chi phí để chọn phương án tối ưu
Kịch bản A — LCL 8 CBM (nông sản test thị trường)
-
Cước LCL: 8 × (xx USD/CBM) = xxx USD
-
Local HP + CFS + phụ phí: xx USD
-
Local Jakarta + CFS + D/O: xx USD
-
Tổng dự kiến: xxx USD (không có DEM/DET nếu rút đúng lịch kho lẻ)
Kịch bản B — FCL 40’HC (chè 17–24 tấn)
-
OF 40’HC: xxx USD
-
Local HP: xx USD (Doc/Seal/VGM/thao tác bãi)
-
Local Jakarta: xx USD
-
Free time thương lượng: 3 DEM + 7 DET (mua thêm nếu cần)
-
Tổng dự kiến: xxx USD (chia theo kg/tấn thường rẻ hơn LCL)
Kết luận nhanh: dưới ~10–12 CBM, LCL hợp lý; khi ổn định đơn theo tháng, gom thành FCL 40’HC giúp giảm ~10–18% tổng chi + dễ đàm phán free time.
4) Giá biến động như thế nào theo mùa?
-
Cao điểm (pre-peak & peak): OF tăng, xuất hiện PSS; local tại đích có nguy cơ congestion.
-
Thiết bị khan hiếm: phụ phí container imbalance; thời gian giữ cont bị siết.
-
Mùa mưa Jakarta: kế hoạch dỡ hàng nên đặt slot sớm; có thể mua thêm free time để tránh phát sinh DEM/DET do chậm dỡ.
Mẹo của Nitoda: luôn cài 2 phương án carrier A/B + ETD lệch 2–4 ngày để dự phòng roll-over.
5) Cách đọc báo giá đúng & đủ
Một báo giá minh bạch nên có:
-
Tuyến (HP → JKT), hãng tàu/dự kiến, ETD/ETA gợi ý.
-
OF theo thiết bị; local charges 2 đầu (liệt kê).
-
Free time DEM/DET ghi rõ số ngày & điều kiện.
-
Phạm vi giá (hiệu lực) & phụ phí có thể phát sinh.
-
Điều kiện giao nhận: CY–CY, Door–Door, Door–Port…
Email RFQ gửi Nitoda – mẫu ngắn gọn:
-
Loại hàng + mã HS (nếu có); CBM/tấn; số kiện.
-
Incoterms hiện tại (FOB/CFR/CIF/DDP).
-
Thời gian dự kiến xuất; yêu cầu đặc biệt (liner, Fumi/Phyto, ESD…).
-
Yêu cầu free time tại JKT (nếu có).
6) DEM/DET: “điểm nóng” tại Jakarta & cách thương lượng
-
DEM (Demurrage): thời gian kéo hàng ra khỏi cảng.
-
DET (Detention): thời gian giữ container rỗng ngoài cảng.
-
Storage: lưu kho/bãi.
Chiến thuật Nitoda để tiết kiệm:
-
Xin free time cộng dồn phù hợp (ví dụ 5 DEM + 7 DET).
-
Book slot xe/rút ruột trước ETA 48–72 giờ.
-
Với LCL: theo dõi giờ làm việc CFS, tránh “spill-over” sang ngày hôm sau.
7) So sánh hãng tàu (gợi ý khung đánh giá)
Tiêu chí | Carrier A | Carrier B | Carrier C |
---|---|---|---|
ETD/ETA ổn định | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ |
Free time tiêu chuẩn | 3+5 | 3+7 | 5+5 |
Phụ phí/biến động | Trung bình | Thấp | Cao mùa cao điểm |
Hỗ trợ khiếu nại | Tốt | Khá | Tốt |
Lưu ý: bảng chỉ là khung để điền thực tế theo từng tháng/tuần.
8) LCL tinh gọn: tối ưu CBM & hạn chế phát sinh
-
Thiết kế kiện: giảm “không khí” trong thùng; chọn pallet phù hợp.
-
Phân line tránh ám mùi (nông sản vs công nghiệp).
-
Cut-off LCL: checklist 72–48–24h (SI/VGM/hạ bãi).
-
Theo dõi consol: cập nhật lịch CFS để đảm bảo ghép đúng chuyến.
9) Incoterms & giá: vì sao CIF/FOB/DDP làm thay đổi tổng chi?
-
FOB HP → CIF JKT: người bán chủ động giá biển & mua bảo hiểm.
-
CFR/CIF: cần rõ phạm vi phí tại đích để tránh tranh chấp.
-
DAP/DDP: thêm thuế/kiểm định đích, đổi cách tính “tổng chi”.
Nitoda có ma trận chi phí–rủi ro để bạn chọn điều kiện phù hợp theo ngành hàng.
10) Checklist gửi yêu cầu báo giá (để có báo giá sát, nhận nhanh)
-
Loại hàng + HS (nếu có) + yêu cầu đặc biệt (liner/desiccant, ESD, lashing…).
-
Số lượng: CBM/tấn/kiện + ảnh/packing list mẫu.
-
Thiết bị mong muốn: 20’DC/40’DC/40’HC (hoặc LCL).
-
Incoterms, địa chỉ pick-up/delivery.
-
Thời gian dự kiến & deadline giao.
-
Yêu cầu free time tại Jakarta (nếu có).
11) FAQ ngắn
Q: Giá có cố định suốt tháng không?
A: Không. Chúng tôi cập nhật theo tuần/tháng; cao điểm có thể phát sinh PSS.
Q: Có thể cam kết free time cố định?
A: Tùy hãng & khối lượng. Nitoda sẽ thương lượng trước khi chốt booking.
Q: Tôi chỉ có 5–6 CBM, có nên LCL?
A: Có; nếu lặp hàng đều, cân nhắc gom tháng để lên FCL 40’HC tiết kiệm hơn.
Cần bảng giá sát & lịch tàu tuần cho lô sắp đi Jakarta?
Gửi Nitoda: loại hàng, CBM/tấn, Incoterms, thời gian dự kiến.
📩 annaphuong@nitoda.com | 📞 0978.222.650 | 🌐 nitoda.com
Nitoda Logistics — Pricing & Schedule Hub cho tuyến Việt Nam ↔ Indonesia.