Tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia, tối ưu cho nông sản (chè, tiêu, tinh bột sắn), nguyên liệu công nghiệp và hàng máy móc. Bài viết này là “cẩm nang thực chiến” từ lên phương án, tính chi phí, nắm lịch tàu–cut-off, đến chứng từ và các tình huống xử lý nhanh — với kinh nghiệm triển khai thực tế của Nitoda Logistics.
1) Vì sao tuyến Hải Phòng → Jakarta là “đường gân” của chuỗi cung ứng Bắc–Nam Á?
Hải Phòng (Đình Vũ, Lạch Huyện) là cửa ngõ xuất khẩu khu vực Đồng bằng Bắc Bộ & vành đai công nghiệp Bắc Ninh–Hải Dương–Hưng Yên. Jakarta (Tanjung Priok) là cảng bận rộn nhất Indonesia, trung chuyển hàng đi các tỉnh và kết nối nhà máy FMCG, cao su–hóa chất, giấy, điện–điện tử.
-
Luồng hàng chủ lực VN → ID: chè (xanh/đen), hạt tiêu, tinh bột sắn, cao su, dệt may/da giày, linh kiện–máy móc, thép.
-
Luồng hàng ID → VN: plywood (ván ép), giấy–bột giấy, hàng tiêu dùng, phụ tùng, hạt nhựa, dầu cọ & oleochemical, robusta.
-
Lợi thế khi tập trung một tuyến chuyên: tối ưu lịch (có slot ổn định), hiểu rõ “ẩn phí” 2 đầu, xử lý chứng từ/kiểm dịch nhanh — giảm lệch plan sản xuất.
Nitoda duy trì năng lực FCL/LCL đều nhịp giữa Hải Phòng ↔ Jakarta, có đội trucking/kho bãi đầu Việt Nam và mạng lưới đại lý đầu Indonesia, phù hợp cả door-to-port lẫn door-to-door.
2) Chọn FCL hay LCL? — Cây quyết định “đi đúng ngay từ đầu”
FCL (Full Container Load) phù hợp khi:
-
Khối lượng đủ lấp ≥70–75% thể tích cont (đặc biệt với chè/tiêu đóng bao).
-
Hàng dễ ám mùi/ẩm hoặc yêu cầu vệ sinh container riêng (nông sản, thực phẩm khô, linh kiện sạch).
-
Cần kiểm soát lịch chính xác (ít phụ thuộc gom CFS) hoặc tối ưu free time DEM/DET tại Jakarta.
LCL (Less-than-Container):
-
Lô nhỏ, dao động 3–14 CBM; cần linh hoạt xuất nhiều chuyến/tuần.
-
Hàng chịu ghép an toàn (có phân line), không yêu cầu “cont sạch riêng”.
-
Muốn test thị trường trước khi scale lên FCL.
Quy tắc nhanh:
-
Nông sản khô (chè/tiêu): nếu ≥12–14 tấn/lô → cân nhắc 40HC; dưới ngưỡng → LCL nhưng cần liner + desiccant.
-
Máy móc/lính kiện: hàng giá trị cao ưu tiên FCL; hàng NPI số lượng ít chọn LCL + tiêu chuẩn ESD.
-
Hàng cồng kềnh: cân nhắc 40HC/OT/FR (có sơ đồ lashing, khảo sát trước đóng).
Gợi ý Nitoda: nếu bạn có kế hoạch 3–6 tháng, hãy gom nhu cầu theo tháng để “lên form” FCL 40HC, tiết kiệm 10–18% so với LCL rời rạc, đồng thời dễ đàm phán free time tốt tại Jakarta.
3) Chi phí & cước — hiểu “công thức” để không lệch ngân sách
3.1. Cấu phần giá cơ bản
-
Ocean Freight (OF): cước tàu; biến động theo mùa, hãng, tình trạng thiết bị.
-
Local charges đầu Hải Phòng: THC, CIC (nếu có), Seal, Doc, VGM, phí hạ bãi…
-
Local charges đầu Jakarta: THC, Handling, D/O, CFS (LCL), DEM/DET/Storage.
-
Phụ phí có thể áp dụng: PSS (cao điểm), BAF/CAF, EBS, congession (nếu tắc cảng).
-
Bảo hiểm (ICC A/B/C) — khuyến nghị cho nông sản/hàng giá trị.
3.2. Bảng giá tham khảo (placeholder – cập nhật hàng tháng)
Lưu ý: con số dưới đây chỉ minh hoạ dạng bảng để bạn dễ up web. Khi triển khai, Nitoda sẽ cập nhật theo tháng/tuần.
FCL (Hải Phòng → Jakarta)
Loại cont | Cước OF tham khảo | Ghi chú |
---|---|---|
20’DC | xxx USD/cont | tùy hãng & mùa |
40’DC | xxx USD/cont | |
40’HC | xxx USD/cont | khuyến nghị cho chè/dệt may |
LCL (Hải Phòng → Jakarta)
Bậc CBM | Giá cước LCL tham khảo | Ghi chú |
---|---|---|
1–2 CBM | xx USD/CBM | tối thiểu x CBM/HBL |
3–5 CBM | xx USD/CBM | |
6–10 CBM | xx USD/CBM | |
>10 CBM | xx USD/CBM | cân nhắc FCL |
3.3. DEM/DET — “vòng kim cô” tại Jakarta
-
Free time thông thường: 5–7 ngày (DET) + 3–5 ngày (DEM) — thay đổi theo hãng.
-
Lập kế hoạch kéo/rút hàng trước khi tàu đến 2–3 ngày; nếu nghi ngờ trễ, thương lượng mua thêm free time từ đầu.
-
Với LCL: chú ý phí CFS & giờ làm việc kho; tránh “spill-over” sang ngày hôm sau.
Nitoda sẽ gửi bảng local charges cập nhật theo hãng/đại lý đích, kèm script thương lượng để giữ phí trong vùng an toàn.
4) Lịch tàu & Transit time — chạy “đúng nhịp” để kịp nhịp sản xuất
4.1. Transit time điển hình: X–Y ngày (tuỳ hãng/đi thẳng hay trung chuyển).
4.2. Nhịp tác nghiệp chuẩn (tuần có chuyến):
-
T-5 đến T-4: chốt booking; hoàn thiện HS code/CI/PL.
-
T-3: nộp SI (Shipping Instruction).
-
T-2: cân VGM; đóng cont; Fumigation/Phyto (nếu có).
-
T-1: cut-off hạ bãi.
-
ETD: xếp tàu.
-
ETA Jakarta: chuẩn bị D/O, kế hoạch xe/rút ruột, kiểm định (nếu cần).
Nitoda có thể cung cấp sailing schedule tuần này/tuần tới + cut-off từng carrier, giúp bạn “đi trước 48–72 giờ”.
5) Bộ chứng từ & tuân thủ — đúng ngay từ “pixel” đầu tiên
Bộ cơ bản: Commercial Invoice, Packing List, B/L, C/O Form D (ATIGA), hợp đồng, bảo hiểm.
Khai VNACCS: khớp mã HS–mô tả–trị giá; hạn chế chỉnh sửa phút chót.
Nông sản & bao bì gỗ: Phytosanitary, Fumigation theo ISPM 15 (pallet gỗ).
Nhãn mác: EN/ID (nếu buyer yêu cầu), thông số tối thiểu; với hàng nhập về VN, chuẩn bị nhãn tiếng Việt ngay từ đầu.
Nitoda có checklist chứng từ theo từng nhóm hàng (chè/tiêu/sắn, máy móc, da giày…). Bạn chỉ cần “điền vào chỗ trống”.
6) Quy trình triển khai cùng Nitoda — 7 bước gọn–rõ
-
Khảo sát lô hàng & Incoterms (FOB/CFR/CIF/DDP).
-
Đề xuất phương án (FCL/LCL; size cont; lashing/liner).
-
Báo giá minh bạch (OF + local 2 đầu + phụ phí dự phòng).
-
Giữ chỗ & sắp lịch (SI/VGM/cut-off).
-
Chứng từ & thông quan (VNACCS; Phyto/Fumi nếu có).
-
Theo dõi hành trình (milestone ETD/ETA; cảnh báo sớm).
-
Giao đích (D/O, kéo/rút, kiểm đếm; hỗ trợ khiếu nại nếu phát sinh).
7) Hai tình huống thực chiến — học nhanh từ “điển hình tốt”
Case A — Chè xanh 17 tấn → 40HC
-
Bài toán: giữ chất lượng (độ ẩm, mùi) + rút gọn chi phí.
-
Giải pháp: dùng liner + desiccant; vệ sinh cont; 40HC một chuyến; xin free time 7+5 tại Jakarta; lịch ETD sớm 48h so với hạn giao.
-
Kết quả: giảm ~14% chi phí so với 2 chuyến LCL; không phát sinh claim do ẩm.
Case B — Linh kiện điện tử 6 CBM → LCL SP-CFS
-
Bài toán: lô nhỏ, yêu cầu sạch & truy vết.
-
Giải pháp: LCL tuyến HP-CFS; dùng ESD bag + foam; gắn QR kiện; đặt slot CFS phù hợp cut-off.
-
Kết quả: lead-time đúng ETD/ETA; tiết kiệm ~9–12% so với FCL 20’ rỗng.
8) Rủi ro thường gặp & cách “gài chốt” từ đầu
-
Trễ cut-off do giấy Phyto/Fumi → lên lịch sớm T-3; có phương án roll-over dự phòng.
-
DEM/DET đội ở Jakarta → mua thêm free time từ đầu; chốt slot kéo/rút trước ETA 48–72h.
-
Lệch HS/thiếu chứng từ → dùng checklist theo dòng hàng; rà mâu thuẫn mô tả ngay lúc phát hành CI/PL.
-
Ẩm–mùi nông sản khi LCL → tách line với công nghiệp; thêm liner, desiccant, cam kết CFS.
9) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Transit time Hải Phòng → Jakarta khoảng bao lâu?
A. Thông thường X–Y ngày (tuỳ hãng/tuyến thẳng hay có trung chuyển). Nitoda sẽ gửi sailing schedule tuần để bạn chọn phương án phù hợp.
Q2. Tôi nên chọn FCL hay LCL?
A. Dưới 10–12 CBM → ưu tiên LCL; trên ngưỡng hoặc hàng nhạy mùi/ẩm → cân nhắc FCL 40HC. Nitoda có cây quyết định & mô phỏng chi phí giúp bạn chọn nhanh.
Q3. DEM/DET ở Jakarta thường bao nhiêu ngày?
A. Phổ biến 5–7 (DET) + 3–5 (DEM). Có thể đàm phán thêm tuỳ hãng/khối lượng, Nitoda hỗ trợ script thương lượng.
Q4. Nông sản có bắt buộc Fumigation/Phyto không?
A. Tùy loại & yêu cầu của buyer/cơ quan kiểm dịch. Với pallet gỗ → ISPM 15 là chuẩn.
Q5. Nitoda có hỗ trợ Door-to-Door không?
A. Có. Từ kho VN đến kho Indonesia (hoặc ngược lại), bao gồm trucking, thông quan, giao nhận.
10) Tóm tắt nhanh (TL;DR)
-
Tuyến Hải Phòng → Jakarta phù hợp nông sản, máy móc, hàng công nghiệp.
-
FCL cho lô lớn/nhạy mùi/ẩm; LCL linh hoạt cho lô nhỏ.
-
Kiểm soát DEM/DET bằng free time & lịch kéo/rút trước ETA 48–72h.
-
Bộ CI/PL/B/L/CO Form D, VNACCS; Phyto/Fumi/ISPM 15 khi cần.
-
Nitoda Logistics vận hành tuyến chuyên, có slot ổn định, checklist chứng từ, script thương lượng phí — giúp bạn đúng ETD/ETA mà không đội chi phí.
Đặt tinh tế, không “ép bán”
Cần báo giá & lịch tàu Hải Phòng → Jakarta sát nhu cầu của bạn?
Nhắn Nitoda một dòng với: loại hàng, CBM/tấn, Incoterms, thời gian dự kiến.
📩 annaphuong@nitoda.com • 📞 0978.222.650 • 🌐 nitoda.com
Nitoda Logistics – Tuyến chuyên Việt Nam ↔ Indonesia.