1. Thị trường tiêu thụ than tại Ấn Độ: cơ hội cho Việt Nam
Ấn Độ hiện là nước nhập khẩu than lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc. Ngành điện, luyện kim và công nghiệp nặng của Ấn Độ phát triển với tốc độ cao khiến nhu cầu than ngày càng tăng.
1.1. Số liệu nổi bật 2024
-
Tổng nhập khẩu than: hơn 230 triệu tấn/năm.
-
Thị trường chính cung cấp: Indonesia, Úc, Nga, Nam Phi, và Việt Nam.
-
Việt Nam hiện xuất khẩu khoảng 8–10 triệu tấn than/năm sang Ấn Độ, tập trung ở nhóm than nhiệt (thermal coal), than cám (steam coal) và than cốc (coking coal).
1.2. Các cụm cảng nhập khẩu lớn
Cảng tại Ấn Độ | Vai trò | Phù hợp với |
---|---|---|
JNPT (Mumbai) | Hub phân phối than nhiệt | Điện, xi măng |
Mundra (Gujarat) | Trung tâm nhập than lớn nhất Ấn Độ | Điện, luyện kim, công nghiệp |
Cochin (Kerala) | Kết nối các nhà máy miền Nam | Điện, công nghiệp nhẹ |
Kolkata (West Bengal) | Xuất tái xuất Bangladesh | Ngành luyện kim & nhiệt điện |
2. Các loại than xuất khẩu phổ biến sang Ấn Độ
2.1. Than nhiệt (Thermal coal)
-
Dùng cho nhà máy nhiệt điện, ngành sản xuất xi măng.
-
Tiêu chuẩn phổ biến:
-
Calorific Value (CV): 5.000–6.300 kcal/kg.
-
Độ tro (ash): ≤15%.
-
Hàm lượng lưu huỳnh: ≤0.8%.
-
2.2. Than cốc (Coking coal)
-
Nguyên liệu cho luyện kim, sản xuất thép.
-
Tiêu chuẩn:
-
CV: ≥7.000 kcal/kg.
-
Tỷ lệ volatile matter: thấp để tăng tính ổn định.
-
2.3. Than cám (Steam coal)
-
Giá rẻ, phục vụ phân khúc công nghiệp tiêu thụ số lượng lớn.
-
Yêu cầu kỹ thuật linh hoạt, quan trọng nhất là độ ẩm thấp để giảm hao hụt khi vận chuyển.
3. Yêu cầu chất lượng & chứng nhận than khi xuất khẩu
3.1. Hồ sơ chứng từ bắt buộc
-
Commercial Invoice & Packing List.
-
CO – Certificate of Origin.
-
Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng (COA):
-
Độ tro.
-
Độ ẩm.
-
Chỉ số CV, VM.
-
-
Chứng thư giám định trọng lượng & chất lượng: thường do SGS, Intertek hoặc Vinacontrol thực hiện.
3.2. Tiêu chuẩn kiểm định
-
Trọng lượng (weight inspection): đo tại cảng xếp hoặc dỡ.
-
Chất lượng (quality inspection): test CV, VM, ash, S.
-
Kết quả kiểm định phải trùng khớp thông tin giữa 2 đầu để tránh tranh chấp.
4. Quy cách đóng gói, xếp dỡ & bảo quản than
4.1. Hình thức xuất hàng
-
Bulk cargo (hàng rời) → phổ biến nhất, tiết kiệm chi phí.
-
Bagged cargo (bao jumbo) → phù hợp than giá trị cao, tránh thất thoát.
-
Containerized cargo → ít dùng, chỉ khi khách yêu cầu.
4.2. Quy trình xếp dỡ hàng rời
-
Kiểm tra cảng xếp & tàu: băng chuyền, phễu tải, cầu trục.
-
Xếp hàng: dùng băng chuyền, cần cẩu & hệ thống hút bụi để giảm thất thoát.
-
Dỡ hàng tại cảng đích:
-
Hệ thống grab crane hoặc băng tải tự động.
-
Đo độ ẩm, kiểm tra khối lượng ngay khi dỡ.
-
5. Thời gian vận chuyển & tuyến hàng từ Hải Phòng sang Ấn Độ
Cảng đến | Transit time | Đặc điểm nổi bật |
---|---|---|
JNPT (Mumbai) | 9 – 11 ngày | Hub phân phối than nhiệt & công nghiệp nhẹ |
Mundra (Gujarat) | 10 – 12 ngày | Cảng than lớn nhất Ấn Độ, nhiều nhà máy điện gần |
Cochin (Kerala) | 12 – 14 ngày | Trung tâm tiêu thụ miền Nam |
Kolkata (West Bengal) | 7 – 10 ngày | Phục vụ Bangladesh, Nepal |
6. Cước vận chuyển than: FCL vs Bulk cargo
6.1. Bulk cargo
-
Ưu điểm: giá rẻ nhất, tối ưu cho lô ≥20.000 tấn.
-
Chi phí tham khảo:
-
Hải Phòng → Mundra: 13 – 16 USD/MT.
-
Hải Phòng → JNPT: 14 – 17 USD/MT.
-
6.2. FCL – Container nguyên
-
Phù hợp lô nhỏ hoặc than đặc chủng.
-
Cước tham khảo:
-
FCL 20’ than cám: 1.350 – 1.550 USD.
-
FCL 40’ than nhiệt: 2.100 – 2.400 USD.
-
7. Chi phí logistics than xuất khẩu sang Ấn Độ
Tổng chi phí = Origin charges + Ocean freight + Destination charges
Khoản mục | Bulk cargo (USD/MT) | FCL 20’ (USD) |
---|---|---|
Origin charges | 3.5 – 5.0 | 420 – 520 |
Cước biển | 13 – 17 | 1.350 – 1.550 |
Destination charges | 4.0 – 6.0 | 450 – 650 |
Tổng ước tính | ~20 – 25 USD/MT | ~2.250 – 2.700 USD |
8. Mẹo tối ưu logistics khi xuất khẩu than
-
Đặt booking tàu rời sớm: mùa cao điểm (Q3, Q4) thường thiếu chỗ.
-
Thương lượng free time DEM/DET ≥10 ngày cho hàng container.
-
Ký hợp đồng với hãng tàu lớn chuyên than: Oldendorff, Pacific Basin, Tata NYK.
-
Giám định độc lập 2 đầu để tránh tranh chấp chất lượng.
-
Gom hàng qua Nitoda Logistics để giảm phí local & phí xếp dỡ.
9. Rủi ro thường gặp & cách kiểm soát
Rủi ro | Nguyên nhân | Cách xử lý |
---|---|---|
Than ẩm, kết dính | Hấp thụ ẩm trong hành trình | Kiểm soát kho bãi, chọn container liner |
Chênh lệch khối lượng | Hệ thống đo giữa 2 cảng khác nhau | Dùng bên giám định độc lập |
Chậm dỡ hàng | Tắc nghẽn cảng, thiếu thiết bị | Đặt lịch trước, ưu tiên hãng tàu có slot |
DEM/DET cao | Thiếu chứng từ, delay kiểm định | Gom chứng từ nhanh qua Nitoda |
10. Nitoda Logistics – Giải pháp xuất khẩu than sang Ấn Độ
-
Chuyên tuyến Hải Phòng → Ấn Độ cho bulk cargo & FCL.
-
Quan hệ hãng tàu lớn, giữ booking mùa cao điểm.
-
Dịch vụ giám định chất lượng 2 đầu: COA, SGS, Intertek.
-
Gom chứng từ điện tử 24h, hỗ trợ kiểm định nhanh.
-
Đội ngũ hỗ trợ tại Mundra, JNPT, Kolkata, Cochin.
CTA sáng tạo
🌊 Đừng để chi phí logistics "nhấn chìm" lợi nhuận của bạn.
Nitoda Logistics mang đến giải pháp than xuất khẩu tối ưu — từ kiểm định, booking tàu rời, gom chứng từ đến hỗ trợ đầu Ấn.
Hãy để chúng tôi biến mỗi tấn than thành giá trị thực sự trên thị trường Ấn Độ.
📩 Liên hệ ngay:
🌐 www.nitoda.com
📞 Hotline: 0978.222.650
📧 Email: annaphuong@nitoda.com