1. Vì sao Ấn Độ đang “khát” cao su từ Việt Nam
Thị trường Ấn Độ không chỉ tiêu thụ khối lượng lớn cao su thiên nhiên cho ngành sản xuất lốp xe, mà còn nhập khẩu cao su tổng hợp phục vụ chế biến găng tay y tế, băng tải công nghiệp và sản phẩm cao su kỹ thuật.
Số liệu 2024:
-
Nhu cầu cao su thiên nhiên: ~1,4 triệu tấn/năm.
-
Năng lực sản xuất trong nước: chỉ đáp ứng ~40%.
-
Việt Nam hiện đứng thứ 3 nguồn cung cao su cho Ấn Độ, sau Malaysia và Thái Lan, với thị phần 18–20%.
Cơ hội của doanh nghiệp Việt: giá cạnh tranh, chất lượng ổn định, đặc biệt ở nhóm SVR 3L, SVR 10, SVR 20.
2. Xu hướng tiêu thụ theo từng cụm ngành tại Ấn Độ
2.1. Ngành sản xuất lốp xe – “cỗ máy hút cao su”
-
Chiếm 60% tổng tiêu thụ cao su nhập khẩu.
-
Các nhà máy lớn tập trung quanh Mumbai, Gujarat, Kerala.
2.2. Công nghiệp cao su kỹ thuật
-
Nhu cầu tăng mạnh cho găng tay y tế, băng tải mỏ than và các chi tiết kỹ thuật.
-
Các cụm công nghiệp Cochin, Chennai và Kolkata tiêu thụ nhiều.
2.3. Xuất tái xuất
-
Ấn Độ nhập khẩu cao su từ Việt Nam để phối trộn, sau đó xuất sang Trung Đông và châu Phi.
-
Các hub tái xuất chính: JNPT và Mundra.
3. Quy cách cao su xuất khẩu phổ biến sang Ấn Độ
Loại cao su | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Ứng dụng chính |
---|---|---|
SVR 3L | Màu sáng, độ nhớt ổn định | Lốp xe du lịch, xe máy |
SVR 10 / SVR 20 | Hàm lượng tạp chất ≤0.05% | Lốp tải, công nghiệp nặng |
RSS1 / RSS3 | Dạng tấm, sấy khô | Chế biến kỹ thuật |
Latex | Ammonia-preserved | Găng tay, y tế, keo công nghiệp |
4. Bộ chứng từ bắt buộc khi xuất cao su sang Ấn Độ
4.1. Chứng từ tiêu chuẩn
-
Commercial Invoice & Packing List.
-
CO – Certificate of Origin (Form AI ưu tiên).
-
COA – Certificate of Analysis:
-
Độ nhớt Mooney.
-
Hàm lượng tạp chất.
-
Màu sắc, độ ẩm.
-
-
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (chỉ khi buyer yêu cầu).
4.2. Đặc biệt lưu ý với FSSAI
-
Cao su không phải sản phẩm thực phẩm, không chịu quản lý trực tiếp của FSSAI.
-
Tuy nhiên, một số lô latex dùng trong y tế có thể yêu cầu chứng nhận thêm về an toàn.
5. Cước vận chuyển & phương án tối ưu
Xuất cao su từ Hải Phòng → Ấn Độ thường lựa chọn FCL vì đặc thù đóng pallet kiện hoặc container block hàng rời.
Cảng đến | Transit time | Cước FCL 20’ | Cước FCL 40’ |
---|---|---|---|
JNPT (Mumbai) | 9 – 11 ngày | 1.400 – 1.600 USD | 2.250 – 2.500 USD |
Mundra | 10 – 12 ngày | 1.350 – 1.550 USD | 2.200 – 2.450 USD |
Cochin | 12 – 14 ngày | 1.500 – 1.700 USD | 2.350 – 2.600 USD |
Kolkata | 7 – 10 ngày | 1.450 – 1.650 USD | 2.250 – 2.500 USD |
Mẹo tiết kiệm:
Gom hàng từ nhiều nhà máy để tối ưu full container.
Thương lượng free time DEM/DET ≥10 ngày với hãng tàu.
Ưu tiên hãng tàu có lịch ổn định: Maersk, CMA-CGM, Evergreen.
6. Quy cách đóng gói, bảo quản & xếp dỡ
6.1. Đóng gói
-
Kiện cao su 33,33kg quấn PE, xếp pallet gỗ hun trùng.
-
Container liner dùng cho lô block hàng rời để tránh dính bẩn.
6.2. Bảo quản
-
Khoảng nhiệt độ lý tưởng: 20–30°C.
-
Tránh container đặt ngoài nắng quá lâu → cao su dễ biến chất.
6.3. Xếp dỡ tại cảng
-
Dùng forklift chuyên dụng để hạn chế trầy xước kiện.
-
Chú ý kiểm đếm chính xác để đối chiếu chứng thư SGS.
7. Rủi ro thường gặp & cách xử lý
Rủi ro | Nguyên nhân | Giải pháp |
---|---|---|
Biến chất cao su | Container nóng, chờ lâu | Dùng container liner, book sớm |
Chậm thông quan | Sai HS hoặc CO form | Kiểm tra chứng từ 2 đầu |
DEM/DET cao | Chậm gửi bộ gốc | Telex release hoặc gửi scan sớm |
Giá cước biến động | Mùa cao điểm | Giữ booking trước 2–3 tuần |
8. Nitoda Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp cao su
-
Chuyên tuyến Hải Phòng → Ấn Độ, tối ưu lịch tàu & chi phí.
-
Gom chứng từ điện tử: giảm rủi ro delay thông quan.
-
Đối tác SGS, Intertek hỗ trợ kiểm định 2 đầu.
-
Đội ngũ bản địa tại Mundra, JNPT, Kolkata hỗ trợ trực tiếp buyer.
CTA khác biệt
Đừng để “nút thắt logistics” làm chậm dòng chảy cao su của bạn!
Với Nitoda Logistics, mọi container cao su sang Ấn Độ được thiết kế tối ưu từ giá cước, chứng từ đến thông quan.
Bước đi nhanh hơn để giành thị trường trước đối thủ — hãy để chúng tôi đồng hành.
📞 Hotline: 0978.222.650 • 🌐 www.nitoda.com • 📧 annaphuong@nitoda.com