1. Toàn cảnh thị trường nhập khẩu cà phê tại Ấn Độ
Dù là quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ 7 thế giới, Ấn Độ vẫn nhập khẩu cà phê với khối lượng đáng kể để phục vụ:
-
Ngành phối trộn (blending) cho xuất khẩu tái xuất.
-
Chế biến công nghiệp: cà phê hòa tan, cà phê rang xay, đồ uống đóng gói.
-
Thị trường tiêu dùng nội địa: tầng lớp trung lưu Ấn Độ tăng mạnh nhu cầu cà phê chất lượng cao.
Số liệu 2024:
-
Nhập khẩu cà phê hàng năm: ~130.000 tấn.
-
Việt Nam chiếm ~25% thị phần cà phê nhập khẩu vào Ấn Độ.
-
Các chủng loại ưa chuộng:
-
Robusta: phục vụ phối trộn, sản xuất cà phê hòa tan.
-
Arabica: phân khúc cao cấp, nhu cầu đang tăng.
-
Cà phê chế biến: rang xay, hòa tan, bột.
-
Điểm đến tiêu thụ chính:
-
JNPT (Mumbai): hub phân phối cà phê rang xay & hòa tan.
-
Mundra (Gujarat): gần các nhà máy chế biến công nghiệp.
-
Cochin (Kerala): trung tâm cà phê premium, kết nối thị trường Trung Đông.
-
Kolkata: kênh phân phối Đông Ấn & biên mậu Bangladesh.
Từ khóa SEO chèn tự nhiên: gửi cà phê đi Ấn Độ, vận chuyển cà phê sang Ấn Độ, FCL cà phê, LCL cà phê, logistics tuyến Hải Phòng – Ấn Độ, cước tàu cà phê đi Ấn Độ, kiểm soát ẩm cà phê xuất khẩu.
2. Quy cách & yêu cầu chất lượng cà phê xuất khẩu
2.1. Chủng loại phổ biến
Loại cà phê | Quy cách xuất khẩu | Ứng dụng tại Ấn Độ |
---|---|---|
Robusta | Bao 60kg, 70kg | Sản xuất cà phê hòa tan, phối trộn đại trà |
Arabica | Bao 50kg, hút chân không | Phân khúc premium, pha máy, cà phê specialty |
Cà phê rang/xay | Bao 10–20kg hoặc hộp | Thị trường cao cấp, tiêu dùng trực tiếp |
Cà phê hòa tan | Lon/túi 500g – 1kg | Phân phối retail, nhà hàng, khách sạn |
2.2. Tiêu chuẩn kỹ thuật
-
Độ ẩm: ≤ 12.5% (ưu tiên ≤11.5% mùa nồm).
-
Tỷ lệ hạt đen/hỏng: ≤ 2%.
-
Tạp chất: ≤ 1%.
-
Mùi vị: không mùi lạ, không lên men.
-
Vi sinh, aflatoxin, dư lượng thuốc BVTV: đáp ứng chuẩn FSSAI.
3. Bao bì, đóng gói & kiểm soát ẩm độ
Cà phê là sản phẩm hấp thụ ẩm mạnh, dễ phát sinh “container rain”, đặc biệt trong mùa gió ẩm hoặc tuyến biển dài. Do đó, bao bì & kỹ thuật chống ẩm là yếu tố sống còn.
3.1. Bao bì tiêu chuẩn
-
Bao đay lót PE (phổ biến nhất): 60kg/bao, tiết kiệm chi phí.
-
Bao giấy kraft + hút chân không: phù hợp Arabica premium.
-
Bao jumbo 1 tấn: cho xuất khẩu số lượng lớn, tận dụng FCL.
3.2. Ghi nhãn
-
Tên sản phẩm, loại cà phê (Robusta/Arabica), xuất xứ Việt Nam.
-
Quy cách đóng gói, trọng lượng, ngày đóng bao.
-
Thông tin nhà sản xuất, số lô.
3.3. Giải pháp kiểm soát ẩm độ
-
Desiccant: 1,5–2kg/CBM, tăng gấp đôi mùa nồm.
-
Container liner: khuyến nghị cho Arabica và cà phê hòa tan cao cấp.
-
Pallet hóa: hạn chế bao tiếp xúc sàn container.
-
Cân đối thời gian đóng hàng: tránh chờ lâu dưới nắng ẩm.
4. Phương án vận chuyển: FCL vs LCL
4.1. FCL – Container nguyên
-
Phù hợp: lô hàng ≥12 tấn hoặc cà phê premium.
-
Ưu điểm:
-
Toàn quyền container, giảm nguy cơ nhiễm mùi.
-
Kiểm soát ẩm & nhiệt độ tốt hơn.
-
Tiết kiệm chi phí đơn vị (USD/kg).
-
4.2. LCL – Ghép hàng
-
Phù hợp: lô nhỏ, dưới 10CBM.
-
Ưu điểm:
-
Linh hoạt số lượng.
-
Tận dụng dịch vụ gom hàng chuyên cà phê của Nitoda.
-
-
Lưu ý:
-
Chỉ ghép với hàng khô, sạch mùi.
-
Bao bì cần lót 2 lớp chống ẩm.
-
5. Thời gian vận chuyển tuyến Hải Phòng → Ấn Độ
Cảng đến | Transit time | Lợi thế |
---|---|---|
JNPT (Mumbai) | 9 – 11 ngày | Trung tâm phân phối & phối trộn |
Mundra | 10 – 12 ngày | Gần nhà máy chế biến, phí local thấp |
Cochin | 12 – 15 ngày | Cửa ngõ cà phê cao cấp |
Kolkata | 7 – 10 ngày | Phân phối Đông Ấn & Bangladesh |
6. Bảng giá cước tham khảo
6.1. FCL – Robusta 20’ (12 tấn) đi JNPT
Khoản mục | Ước tính (USD) |
---|---|
Origin VN | 420 – 520 |
Cước biển | 1.350 – 1.550 |
Destination IN | 450 – 650 |
Tổng logistics | ~2.220 – 2.720 |
6.2. FCL – Arabica 40’ (25 tấn) đi Mundra
Khoản mục | Ước tính (USD) |
---|---|
Origin VN | 520 – 680 |
Cước biển | 2.200 – 2.500 |
Destination IN | 550 – 800 |
Tổng logistics | ~3.270 – 3.980 |
6.3. LCL – Cà phê hòa tan 8CBM đi Cochin/Kolkata
-
Origin LCL: 45–55 USD/CBM
-
Cước biển: 70–85 USD/CBM
-
Dest LCL: 40–55 USD/CBM
→ Tổng dự kiến: ~155 – 195 USD/CBM
7. Bộ chứng từ xuất khẩu cà phê đi Ấn Độ
-
Commercial Invoice & Packing List.
-
CO – Certificate of Origin (Form AI khuyến nghị).
-
Phytosanitary Certificate.
-
Fumigation Certificate (nếu buyer yêu cầu).
-
COA: độ ẩm, aflatoxin, vi sinh, dư lượng BVTV.
8. Mẹo tối ưu logistics & tránh phát sinh phí
-
Đặt booking sớm 2–3 tuần để giữ cước tốt.
-
Đàm phán free time DEM/DET tối thiểu 7–10 ngày.
-
Dùng telex release hoặc SWB để giảm phí chứng từ.
-
Gom hàng theo dịch vụ chuyên tuyến cà phê để kiểm soát mùi & ẩm.
-
Tránh lưu kho lâu tại Ấn Độ → gửi scan bộ chứng từ trước ETA.
9. Lợi thế khi xuất khẩu cà phê cùng Nitoda
-
Chuyên tuyến Hải Phòng – Ấn Độ: JNPT, Mundra, Cochin, Kolkata.
-
Dịch vụ FCL/LCL chuyên cà phê: chống ẩm, gom chứng từ, bảo quản mùi.
-
Quan hệ đối tác hãng tàu lớn, giữ chỗ mùa cao điểm.
-
Hệ thống tracking ETA chủ động, cảnh báo sớm rủi ro.
-
Đội ngũ hỗ trợ đầu Ấn: thông quan nhanh, tối ưu phí local.
10. Kết luận
Xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Ấn Độ đang mở ra nhiều cơ hội với nhu cầu đa dạng và sản lượng nhập khẩu lớn.
Nitoda Logistics giúp doanh nghiệp:
-
Tối ưu phương án vận chuyển FCL/LCL.
-
Đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng & chống ẩm.
-
Giảm thiểu rủi ro & tiết kiệm chi phí logistics.
Website: www.nitoda.com • Hotline: 0978.222.650 • Email: annaphuong@nitoda.com
Nitoda Logistics – Đưa cà phê Việt chạm tới thị trường Ấn Độ.