1) Toàn cảnh thị trường nhập khẩu quế tại Ấn Độ
Ấn Độ là một trong những “cái nôi” của ngành gia vị, nhưng nhu cầu nội địa cực lớn khiến quốc gia này vẫn nhập khẩu đáng kể quế (cinnamon) để phục vụ chế biến thực phẩm, dược liệu và xuất khẩu lại. Với lợi thế về sản lượng, giá và độ ổn định chất lượng, Việt Nam là nguồn cung được các nhà máy Ấn Độ ưa chuộng cho các phân khúc quế thanh (cassia), quế cắt (split/cut) và bột quế.
Điểm đến tiêu thụ chính:
-
Miền Tây Ấn (Mumbai – JNPT, Gujarat – Mundra): trung tâm phối trộn gia vị, đóng gói và phân phối toàn quốc.
-
Miền Nam (Cochin – Kerala): “thủ phủ gia vị”, nhu cầu ổn định quanh năm, dễ tìm đối tác mua.
-
Miền Đông – Đông Bắc (Kolkata – West Bengal): cổng vào Bangladesh, Nepal, Bhutan; thế mạnh kênh phân phối biên mậu.
Xu hướng 2025–2027
-
Tăng nhu cầu quế thanh loại đồng đều, đường kính nhỏ, phục vụ đóng gói bán lẻ.
-
Bột quế tăng trưởng nhanh trong ngành đồ uống, bánh kẹo, thực phẩm chức năng.
-
Khách hàng Ấn Độ yêu cầu cao hơn về độ ẩm, hàm lượng tinh dầu, an toàn vi sinh.
Từ khóa chèn tự nhiên trong bài: gửi quế đi Ấn Độ, quy cách quế xuất khẩu, cước tàu đi Ấn Độ, logistics tuyến Hải Phòng – Ấn Độ, HS code quế 0906, FCL/LCL quế.
2) Quy cách sản phẩm quế xuất khẩu (Specification)
2.1. Chủng loại & dạng hàng
Dạng hàng | Mô tả ngắn | Ứng dụng phổ biến |
---|---|---|
Quế thanh (cigarette/cigar/long stick) | Thanh cuộn đều, bề mặt sạch, chiều dài 8–45cm | Đóng gói bán lẻ, ngâm chiết, trang trí ẩm thực |
Quế cắt khúc (cut/split) | Khúc 5–20cm, đồng đều kích thước | Chế biến công nghiệp, phối trộn |
Quế vụn/broken | Mảnh nhỏ, tiêu chuẩn làm bột | Xay bột, chiết xuất |
Bột quế (powder) | Xay mịn theo mesh yêu cầu (40–80) | Đồ uống, bánh, gia vị pha sẵn |
2.2. Chỉ tiêu kỹ thuật tham khảo
-
Độ ẩm: ≤ 12–13% (mùa mưa nên mục tiêu ≤12% để tránh mốc).
-
Hàm lượng tinh dầu: ≥ 2% (tùy đơn hàng; phân khúc cao yêu cầu 2.5–3%).
-
Tạp chất: ≤ 1%.
-
Kim loại nặng & vi sinh: theo chuẩn an toàn thực phẩm của bên nhập (FSSAI).
-
Cỡ thanh: đường kính 6–12 mm (đồng đều giúp bán lẻ đẹp).
Mẹo chốt đơn: ảnh close-up bề mặt quế và kích thước thực tế kèm COA thử nghiệm dầu quế làm tăng tỉ lệ duyệt mẫu.
3) Bao bì – đóng gói – xếp container
3.1. Vật liệu & định lượng
-
Túi PE/PP lót bên trong, hút ẩm tốt; ngoài cùng bao PP dệt/thùng carton 5 lớp.
-
Định lượng thông dụng: 25 kg/bao (hàng split/broken) hoặc 10–15 kg/thùng (quế thanh đẹp).
-
Bột quế: túi PE 2 lớp + thùng carton, mesh ghi rõ trên nhãn.
3.2. Ghi nhãn
-
Tên hàng (Cinnamon Cassia), quy cách, trọng lượng tịnh, xuất xứ Việt Nam, ngày đóng gói, lô sản xuất.
-
Nếu là bột: ghi mesh size, khuyến nghị thêm “Allergen: none” (nếu áp dụng).
3.3. Xếp container & chống ẩm
-
Container DRY 20’/40’; không cần reefer, nhưng bắt buộc chống ẩm:
-
Lót desiccant 1–1.5 kg/CBM (mùa nồm tăng 30–50%).
-
Dùng liner chống ẩm cho hàng bột/quế giá trị cao.
-
-
Pallet hóa (gỗ đã hun trùng) cho hàng cao cấp để hạn chế nén méo.
4) Kiểm dịch & giấy tờ
Bộ chứng từ chuẩn cho gửi quế đi Ấn Độ:
-
Commercial Invoice & Packing List.
-
CO – Certificate of Origin (khuyến nghị Form AI để hưởng ưu đãi AIFTA).
-
Phytosanitary Certificate (kiểm dịch thực vật).
-
Fumigation Certificate (khi người mua yêu cầu hoặc theo lô hàng có rủi ro).
-
COA – Certificate of Analysis (độ ẩm, tinh dầu, kim loại nặng/vi sinh nếu cần).
Lưu ý nhập khẩu tại Ấn Độ (tính chất hướng dẫn, có thể cập nhật):
-
Thực phẩm/gia vị chịu giám sát của FSSAI; hàng có thể bị kiểm tra lấy mẫu.
-
Một số bang yêu cầu mã đăng ký doanh nghiệp nhập khẩu; bên mua chịu trách nhiệm hồ sơ đích.
5) Thuế & mã HS
-
HS code quế thường dùng: 0906 (¹).
-
Thuế ưu đãi theo ASEAN–India FTA có thể thấp hơn mức MFN thông thường (nhà nhập khẩu phía Ấn xác nhận từng thời kỳ).
-
Ngoài thuế nhập khẩu, có GST và phí kiểm tra tùy bang.
(¹) HS có thể chi tiết hơn theo dạng whole/crushed/ground; cần xác nhận chính xác với bên mua để khai báo thống nhất.
6) Lựa chọn cảng đến & tuyến tàu
-
JNPT (Nhava Sheva – Mumbai): dễ bán hàng retail, mạng lưới phân phối rộng Tây & Nam Ấn.
-
Mundra (Gujarat): chi phí local cạnh tranh, thuận tiện đi Rajasthan, Delhi NCR.
-
Cochin (Kerala): trung tâm gia vị, hợp với khách thuần spices.
-
Kolkata (West Bengal): lợi thế đi Đông Ấn và kênh biên mậu Bangladesh.
Transit time tham khảo từ Hải Phòng:
-
JNPT: ~ 9–11 ngày
-
Mundra: ~ 10–12 ngày
-
Cochin: ~ 12–15 ngày
-
Kolkata: ~ 7–10 ngày
(Phụ thuộc hãng tàu & mùa cao điểm.)
7) Cấu trúc chi phí logistics (cost breakdown)
Chi phí tổng cho một lô quế bao gồm:
A. Chi phí đầu Việt Nam (Origin)
-
Trucking nội địa về cảng Hải Phòng.
-
THC/Handling, phí seal, VGM.
-
Customs export (tờ khai, công kiểm, phí kiểm dịch – nếu kiểm).
-
Documentation & AMS/ENS (nếu có).
B. Cước biển (Ocean freight)
-
Theo container (FCL 20’/40’) hoặc LCL (USD/CBM).
-
Biến động mạnh theo mùa/quý.
C. Đầu Ấn Độ (Destination)
-
THC, Documentation, EDI/DO, ICD (nếu kéo về nội địa).
-
Thuế & phí kiểm tra FSSAI (nếu lấy mẫu).
-
DEM/DET (lưu bãi/lưu container) nếu chậm thông quan.
8) Bảng giá tham khảo & kịch bản ngân sách
(Giá chỉ để dự trù, dùng cho thương lượng; thực tế thay đổi theo mùa/booking)
8.1. FCL – Quế thanh 20’ (11–12 tấn) đi JNPT
Khoản mục | Số tiền ước tính (USD) |
---|---|
A. Origin charges (VN) | 420 – 520 |
B. Cước biển 20’ | 1,300 – 1,500 |
C. Destination charges (IN) | 450 – 650 |
Tổng logistics | ~ 2,170 – 2,670 |
8.2. FCL – Bột quế 40’ (23–25 tấn) đi Mundra
Khoản mục | Số tiền ước tính (USD) |
---|---|
A. Origin charges (VN) | 520 – 680 |
B. Cước biển 40’ | 2,150 – 2,450 |
C. Destination charges (IN) | 550 – 800 |
Tổng logistics | ~ 3,220 – 3,930 |
8.3. LCL – Quế cắt 8 CBM đi Cochin
Khoản mục | Số tiền ước tính |
---|---|
A. Origin LCL (VN) | 45 – 55 USD/CBM |
B. Cước biển LCL | 70 – 85 USD/CBM |
C. Dest LCL (IN) | 40 – 55 USD/CBM |
Tổng/CBM | ~ 155 – 195 USD/CBM |
Mẹo mặc cả: chốt free time DEM/DET tốt (7–10 ngày) và hỏi trước cut-off để tránh phí.
9) Quy trình thực hiện lô hàng quế (từ mẫu đến giao hàng)
-
Báo giá & phương án (FCL/LCL; cảng đến).
-
Mẫu & COA: xác nhận quy cách – tinh dầu – mesh.
-
Đóng gói – chống ẩm theo checklist; book container và sắp lịch kiểm dịch.
-
Thông quan xuất khẩu; nộp hồ sơ hãng tàu.
-
Vận chuyển – theo dõi ETA, gửi pre-alert cho người mua.
-
Thông quan đầu Ấn, xử lý phát sinh (nếu kiểm mẫu FSSAI).
-
Giao hàng kho người mua, đối chiếu công nợ & chứng từ gốc.
10) Rủi ro thường gặp & cách kiểm soát
-
Ẩm mốc/“container rain” → tăng desiccant, giảm độ ẩm đầu vào, lót liner.
-
Sai HS/khai báo → xác nhận HS code quế 0906 theo dạng hàng trước khi mở tờ khai.
-
Chậm chứng từ → dùng telex release khi phù hợp, gửi scan bộ chứng từ sớm.
-
DEM/DET cao → đàm phán free time, chuẩn bị bộ hồ sơ FSSAI/kiểm dịch trước ETA.
-
Vỡ hạt/bụi nhiều (hàng thanh) → pallet hóa, chèn chống xô.
11) Vì sao chọn Nitoda cho logistics tuyến Hải Phòng – Ấn Độ
-
Kinh nghiệm tuyến JNPT – Mundra – Cochin – Kolkata, giá cước cạnh tranh.
-
Dịch vụ FCL/LCL cho gia vị, quy trình chống ẩm chuyên biệt.
-
Gom chứng từ nhanh, phối hợp kiểm dịch & FSSAI.
-
Đội ngũ theo dõi ETA/ETD chủ động, hỗ trợ đích đến.
-
Đặt lịch ổn định mùa cao điểm, hạn chế thiếu chỗ.
12) Liên hệ hợp tác
Muốn kiểm tra giá cước mới nhất và lịch tàu tuần này? Nhắn cho đội ngũ Nitoda – chúng tôi sẽ đề xuất phương án tối ưu chi phí cho đúng quy cách lô quế của bạn, từ độ ẩm – tinh dầu – mesh đến bao bì & chống ẩm.
Website: www.nitoda.com • Hotline: 0978.222.650 • Email: annaphuong@nitoda.com
Nitoda Logistics – “Tạo ra sự khác biệt” trên từng container gia vị.